
Vietcombank là một trong những ngân hàng thương mại lớn và lâu đời tại Việt Nam, phục vụ khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, định chế tài chính và các nhu cầu giao dịch quốc tế.
Bài viết này tổng hợp thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu sở hữu, dịch vụ, kết quả kinh doanh, năng lực chuyển đổi số, vị thế cạnh tranh, xếp hạng tín nhiệm và thương hiệu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam.
Dữ liệu được cập nhật đến ngày 15/06/2026. Lãi suất, biểu phí, điều kiện sản phẩm, giá cổ phiếu và vốn hóa có thể thay đổi theo thời điểm.
Tóm tắt nhanh về Vietcombank
Vietcombank là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam, tên tiếng Anh là Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Viet Nam. Ngân hàng được thành lập ngày 01/04/1963, chuyển sang mô hình ngân hàng thương mại cổ phần năm 2008 và niêm yết cổ phiếu VCB trên HOSE năm 2009.
Vietcombank hoạt động theo mô hình ngân hàng thương mại cổ phần nhưng Nhà nước nắm quyền chi phối thông qua phần vốn do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đại diện. Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho cá nhân, doanh nghiệp, doanh nghiệp FDI, tổ chức tài chính và khách hàng có nhu cầu thanh toán, ngoại hối hoặc chuyển tiền quốc tế.
Thông tin chính về Vietcombank
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên pháp lý tiếng Việt | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam |
| Tên tiếng Anh | Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Viet Nam |
| Tên giao dịch | Vietcombank |
| Tên viết tắt | VCB |
| Loại hình | Ngân hàng thương mại cổ phần |
| Mã số doanh nghiệp | 0100112437 |
| Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh | 0103024468 |
| Giấy phép hoạt động | 138/GP-NHNN ngày 23/05/2008 |
| Trụ sở chính | 198 Trần Quang Khải, Hà Nội |
| Website | vietcombank.com.vn |
| Hotline | 1900 54 54 13 |
| Mã SWIFT/BIC | BFTVVNVX |
| Mã cổ phiếu | VCB |
| Sàn niêm yết | Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM – HOSE |
| Mệnh giá cổ phiếu | 10.000 đồng |
| Vốn điều lệ hiện tại | Khoảng 83.556,75 tỷ đồng |
| Số cổ phiếu lưu hành | Khoảng 8,356 tỷ cổ phiếu |
| Năm thành lập | 1963 |
| Khách hàng phục vụ | Cá nhân, doanh nghiệp, SME, FDI, định chế tài chính và khách hàng ưu tiên |
Nội dung
Tên chính xác và thông tin pháp lý của Vietcombank
Tên pháp lý đầy đủ bằng tiếng Việt là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam. Tên tiếng Anh được sử dụng trong báo cáo và tài liệu pháp lý là Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Viet Nam.
“Vietcombank” là tên giao dịch và thương hiệu phổ biến. “VCB” vừa là tên viết tắt vừa là mã chứng khoán của ngân hàng trên HOSE.
Vietcombank hoạt động theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 138/GP-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp ngày 23/05/2008, cùng các quyết định sửa đổi và bổ sung sau đó.
Mã số doanh nghiệp của Vietcombank là 0100112437. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ban đầu mang số 0103024468, được cấp ngày 02/06/2008.

Các loại mã của Vietcombank cần phân biệt
| Loại mã | Mã | Mục đích |
|---|---|---|
| Mã số doanh nghiệp | 0100112437 | Nhận diện pháp nhân |
| Mã cổ phiếu | VCB | Giao dịch cổ phiếu trên HOSE |
| SWIFT/BIC | BFTVVNVX | Chuyển và nhận tiền quốc tế |
| Mã chi nhánh | Khác nhau theo đơn vị | Nhận diện từng chi nhánh |
| Mã thanh toán nội địa | Tùy hệ thống và chi nhánh | Giao dịch liên ngân hàng |
Khi chuyển tiền quốc tế, người gửi cần kiểm tra đúng tên người thụ hưởng, số tài khoản, tên ngân hàng, địa chỉ ngân hàng và mã SWIFT. Không nên tự suy đoán mã chi nhánh hoặc mã thanh toán nội địa từ mã SWIFT.
Vietcombank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?
Vietcombank là ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối.
Ngân hàng không phải là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cơ quan quản lý và điều hành chính sách tiền tệ. Vietcombank là một ngân hàng thương mại cung cấp sản phẩm, dịch vụ tài chính cho khách hàng.
Theo cơ cấu cổ đông cuối năm 2024:
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đại diện phần vốn Nhà nước, nắm 74,8% cổ phần.
- Mizuho Bank, Ltd. là cổ đông chiến lược nước ngoài, nắm 15%.
- Các cổ đông khác nắm khoảng 10,2%.
Do Nhà nước sở hữu tỷ lệ chi phối, Vietcombank thường được xếp vào nhóm ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước, cùng với BIDV và VietinBank.
Lịch sử hình thành và phát triển của Vietcombank
Vietcombank có nguồn gốc từ Cục Ngoại hối thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và chính thức hoạt động từ ngày 01/04/1963 với tên gọi Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam.
Các cột mốc chính
| Năm | Cột mốc |
|---|---|
| 1963 | Thành lập Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam |
| 1990 | Chuyển thành ngân hàng thương mại nhà nước |
| 2007 | Thực hiện cổ phần hóa và chào bán cổ phần lần đầu |
| 2008 | Chính thức hoạt động theo mô hình ngân hàng thương mại cổ phần |
| 2009 | Cổ phiếu VCB niêm yết trên HOSE |
| 2011 | Mizuho Bank trở thành cổ đông chiến lược |
| 2023 | Kỷ niệm 60 năm thành lập |
| 2024 | Nhận chuyển giao bắt buộc Ngân hàng Xây dựng, sau đổi tên thành VCBNeo |
| 2025 | Vốn điều lệ tăng lên khoảng 83.557 tỷ đồng |
| 2025 | Phát hành trái phiếu bền vững và tiếp tục mở rộng tài chính xanh |
| 2026 | Tiếp tục triển khai lộ trình Basel III và mở rộng nền tảng số |
Xuất phát điểm là ngân hàng chuyên doanh đối ngoại giúp Vietcombank hình thành lợi thế lịch sử trong thanh toán quốc tế, ngoại hối, tài trợ thương mại và phục vụ doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Quy mô hoạt động của Vietcombank
Vietcombank cung cấp dịch vụ tại hơn 600 chi nhánh và phòng giao dịch, cùng hàng nghìn điểm giao dịch tự động ATM và R-ATM trên toàn quốc.
Ngoài mạng lưới trong nước, Vietcombank có hoạt động hoặc pháp nhân liên quan tại một số thị trường nước ngoài, đồng thời duy trì quan hệ với các ngân hàng đại lý để hỗ trợ thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới.
Các nhóm khách hàng chính gồm:
- Khách hàng cá nhân.
- Khách hàng ưu tiên.
- Hộ kinh doanh và SME.
- Doanh nghiệp lớn.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
- Định chế tài chính.
- Khách hàng sử dụng dịch vụ quốc tế.
Vietcombank cung cấp dịch vụ gì cho khách hàng cá nhân?
Vietcombank cung cấp hệ sinh thái sản phẩm cá nhân tương đối đầy đủ, từ tài khoản thanh toán đến tiết kiệm, thẻ, tín dụng và đầu tư.
Tài khoản và thanh toán
Khách hàng cá nhân có thể sử dụng Vietcombank để:
- Mở và quản lý tài khoản thanh toán.
- Nhận lương hoặc nhận tiền chuyển khoản.
- Chuyển tiền trong và ngoài hệ thống.
- Thanh toán hóa đơn.
- Quét mã QR.
- Nạp tiền điện thoại.
- Thanh toán dịch vụ công.
- Quản lý giao dịch trên VCB Digibank.
Việc mở tài khoản và đăng ký dịch vụ số có thể được thực hiện trực tuyến trong nhiều trường hợp, nhưng một số sản phẩm hoặc thay đổi thông tin vẫn có thể yêu cầu xác minh bổ sung.
Thẻ ngân hàng
Danh mục thẻ Vietcombank gồm:
- Thẻ ghi nợ nội địa.
- Thẻ ghi nợ quốc tế.
- Thẻ tín dụng.
- Thẻ dành cho khách hàng ưu tiên.
- Thẻ doanh nghiệp.
- Thẻ đồng thương hiệu.
- Thẻ phi vật lý tích hợp ví điện tử.
Vietcombank hợp tác với các tổ chức thẻ như Visa, Mastercard, American Express, JCB và UnionPay. Phí thường niên, hạn mức, lãi suất thẻ và chương trình ưu đãi khác nhau theo từng sản phẩm.
Tiết kiệm
Khách hàng có thể lựa chọn:
- Tiền gửi tại quầy.
- Tiết kiệm trực tuyến.
- Tiền gửi có kỳ hạn.
- Tiết kiệm tích lũy.
- Tiền gửi bằng VND hoặc ngoại tệ theo quy định.
Lãi suất tiết kiệm thay đổi theo kỳ hạn, số tiền, kênh gửi và chính sách từng thời kỳ. Người gửi cần kiểm tra quy định về tất toán trước hạn và phương thức tái tục.
Vay cá nhân
Vietcombank có các nhóm tín dụng như:
- Vay mua hoặc sửa nhà.
- Vay mua ô tô.
- Vay tiêu dùng.
- Vay sản xuất kinh doanh.
- Vay có tài sản bảo đảm.
- Một số hình thức cấp tín dụng trực tuyến cho khách hàng đủ điều kiện.
Việc phê duyệt phụ thuộc vào thu nhập, lịch sử tín dụng, tài sản bảo đảm, mục đích vay và chính sách tín dụng tại thời điểm thẩm định.
Khách hàng ưu tiên
Dịch vụ Vietcombank Priority hướng đến khách hàng đáp ứng điều kiện tài sản hoặc quan hệ giao dịch. Quyền lợi có thể gồm khu vực phục vụ riêng, tư vấn tài chính, sản phẩm thẻ cao cấp và hỗ trợ giao dịch ưu tiên.
Vietcombank phục vụ doanh nghiệp như thế nào?
Vietcombank có năng lực phục vụ từ doanh nghiệp nhỏ đến tập đoàn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và doanh nghiệp FDI.
Tài khoản và quản lý dòng tiền
Các giải pháp chính gồm:
- Tài khoản thanh toán doanh nghiệp.
- Thu hộ và chi hộ.
- Trả lương tự động.
- Thanh toán theo lô.
- Quản lý tiền tập trung.
- Phân quyền người lập và người duyệt.
- Đối soát và báo cáo giao dịch.
- Quản lý nhiều đơn vị hoặc công ty thành viên.
Tín dụng doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể tiếp cận:
- Vốn lưu động.
- Tín dụng trung và dài hạn.
- Tài trợ dự án.
- Tài trợ chuỗi cung ứng.
- Cho vay xuất nhập khẩu.
- Hạn mức tín dụng.
- Bảo lãnh ngân hàng.
Khả năng cấp tín dụng phụ thuộc vào năng lực tài chính, dòng tiền, tài sản bảo đảm, lịch sử tín dụng và mức độ khả thi của phương án kinh doanh.
Ngoại hối và tài trợ thương mại
Đây là nhóm nghiệp vụ gắn chặt với lịch sử phát triển của Vietcombank. Các dịch vụ có thể gồm:
- Mua bán ngoại tệ giao ngay.
- Giao dịch kỳ hạn.
- Thư tín dụng L/C.
- Nhờ thu chứng từ.
- Chuyển tiền quốc tế.
- Bảo lãnh.
- Bao thanh toán.
- Tài trợ xuất nhập khẩu.
Ngân hàng số dành cho doanh nghiệp
Vietcombank phát triển các nền tảng và giải pháp như:
- VCB DigiBiz.
- VCB CashUp.
- VCB iB@nking.
- Host-to-Host.
- Kết nối API.
- Tích hợp hệ thống kế toán hoặc ERP.
Host-to-Host và API giúp doanh nghiệp thực hiện giao dịch trực tiếp từ hệ thống nội bộ, tự động nhận báo cáo, sao kê và dữ liệu thanh toán mà không phải nhập lại từng giao dịch trên giao diện ngân hàng.
Dịch vụ dành cho khách hàng quốc tế và doanh nghiệp FDI
Vietcombank phục vụ người nước ngoài, Việt kiều, doanh nghiệp FDI và tổ chức có hoạt động xuyên biên giới.
Cá nhân nước ngoài và Việt kiều
Các nhu cầu thường được hỗ trợ gồm:
- Mở tài khoản VND hoặc ngoại tệ khi đáp ứng điều kiện.
- Nhận kiều hối.
- Chuyển tiền quốc tế.
- Nhận tiền qua tài khoản hoặc tại quầy.
- Sử dụng thẻ quốc tế.
- Giao dịch ngoại tệ.
- Thanh toán tại Việt Nam.
Hồ sơ phụ thuộc vào tư cách cư trú, hộ chiếu, thị thực, giấy phép lao động, nguồn tiền và mục đích giao dịch.
Doanh nghiệp FDI
Dịch vụ có thể gồm:
- Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp.
- Tài khoản thanh toán và ngoại tệ.
- Chuyển vốn đầu tư.
- Chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài.
- Thanh toán xuất nhập khẩu.
- Tài trợ thương mại.
- Quản trị tỷ giá.
- Quản lý dòng tiền tập đoàn.
- KYC, AML và xác minh chủ sở hữu hưởng lợi.
Khách hàng quốc tế cần kiểm tra quy định ngoại hối, thuế, chứng từ và điều kiện chuyển tiền tại thời điểm giao dịch.
Kết quả kinh doanh của Vietcombank trong 5 năm gần nhất
Lợi nhuận trước thuế hợp nhất
| Năm | Lợi nhuận trước thuế |
|---|---|
| 2021 | 27.389 tỷ đồng |
| 2022 | 37.368 tỷ đồng |
| 2023 | 41.244 tỷ đồng |
| 2024 | 42.236 tỷ đồng |
| 2025 | 44.020 tỷ đồng |
Lợi nhuận trước thuế tăng liên tục trong giai đoạn 2021–2025. Tuy nhiên, tốc độ tăng đã chậm lại trong các năm 2024 và 2025 so với giai đoạn phục hồi mạnh năm 2022.
Một số chỉ tiêu năm 2025
| Chỉ tiêu | Kết quả năm 2025 |
|---|---|
| Tổng tài sản | Trên 2,4 triệu tỷ đồng |
| Dư nợ tín dụng | Khoảng 1,7 triệu tỷ đồng |
| Tiền gửi khách hàng | Khoảng 1,7 triệu tỷ đồng |
| Lợi nhuận trước thuế | 44.020 tỷ đồng |
| Tỷ lệ nợ xấu | 0,97% |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu | 174% |
| Hệ số an toàn vốn CAR | 11,7% |
| ROAA | 1,6% |
| ROAE | 16,6% |
| NIM | 2,6% |
Tỷ lệ nợ xấu dưới 1% là một điểm tích cực về chất lượng tài sản. Dù vậy, tỷ lệ bao phủ nợ xấu năm 2025 đã giảm so với mức trên 220% năm 2024, vì vậy cần tiếp tục theo dõi xu hướng dự phòng và chất lượng tín dụng.
Cổ phiếu VCB và vốn hóa Vietcombank
Cổ phiếu Vietcombank có mã VCB, được niêm yết trên HOSE từ ngày 30/06/2009.
Tại phiên 12/06/2026:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Giá cổ phiếu | 61.600 đồng |
| Cổ phiếu lưu hành | Khoảng 8,356 tỷ cổ phiếu |
| Vốn hóa | Khoảng 514.710 tỷ đồng |
| Mệnh giá | 10.000 đồng/cổ phiếu |
Vốn hóa được tính theo công thức:
Vốn hóa = Giá cổ phiếu × Số cổ phiếu lưu hành
Vốn hóa thay đổi hằng ngày theo thị giá. Con số trên chỉ phản ánh thời điểm 12/06/2026 và không phải định giá cố định của ngân hàng.
Nội dung này không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ cổ phiếu VCB.
Năng lực chuyển đổi số của Vietcombank
Chuyển đổi số là một trong những trụ cột chiến lược của Vietcombank.
VCB Digibank dành cho cá nhân
Phiên bản mới của VCB Digibank được thiết kế theo nhiều phân khúc:
- Standard dành cho người dùng phổ thông.
- YouPro hướng đến khách hàng trẻ.
- An Vui dành cho người lớn tuổi.
- Priority dành cho khách hàng ưu tiên.
Nền tảng hỗ trợ chuyển tiền, thanh toán, tiết kiệm, quản lý thẻ, đầu tư và nhiều dịch vụ tài chính khác.
Các nền tảng số cho doanh nghiệp
Vietcombank cung cấp:
- VCB DigiBiz.
- VCB CashUp.
- Host-to-Host/API Integration.
- VCB i-School.
- VCB iB@nking.
- Các giải pháp thu hộ, đối soát và thanh toán tự động.
Năm 2024, khoảng 99% giao dịch bán lẻ của Vietcombank được thực hiện qua kênh số và 83% nghiệp vụ ngân hàng bán lẻ có thể hoàn thành hoàn toàn trên môi trường số.
Năm 2025, Vietcombank cho biết tỷ lệ giao dịch khách hàng qua kênh số đạt 91,4%, còn giao dịch của khách hàng bán lẻ tiếp tục vượt 99%.
Những con số này cho thấy mức độ số hóa giao dịch cao. Tuy nhiên, chất lượng ngân hàng số còn cần được đánh giá thêm qua độ ổn định ứng dụng, khả năng xử lý sự cố, trải nghiệm hỗ trợ và mức độ đáp ứng nhu cầu từng nhóm khách hàng.
Vietcombank cạnh tranh bằng những nghiệp vụ nào?
Thanh toán quốc tế và ngoại hối
Nguồn gốc là ngân hàng chuyên doanh ngoại thương giúp Vietcombank có kinh nghiệm lâu năm trong:
- Thanh toán xuất nhập khẩu.
- Chuyển tiền quốc tế.
- Ngoại hối.
- Tài trợ thương mại.
- Quan hệ ngân hàng đại lý.
- Phục vụ doanh nghiệp FDI.
Khách hàng doanh nghiệp
Vietcombank có lợi thế trong phục vụ doanh nghiệp lớn, tập đoàn, dự án trọng điểm và doanh nghiệp có giao dịch quốc tế.
Chất lượng tài sản
Tỷ lệ nợ xấu thường được duy trì ở mức thấp so với quy mô ngân hàng. Nguồn vốn huy động ổn định và bộ đệm dự phòng là những yếu tố được các tổ chức xếp hạng tín nhiệm đánh giá tích cực.
Thanh toán và thẻ
Vietcombank có kinh nghiệm lâu năm trong phát hành, chấp nhận và thanh toán thẻ quốc tế. Ngân hàng tiếp tục mở rộng QR, thanh toán không tiếp xúc, Apple Pay, Google Pay và các giải pháp thanh toán cho doanh nghiệp.
Thương hiệu và mạng lưới
Thương hiệu lâu năm, mạng lưới rộng, lượng khách hàng lớn và vai trò trong nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước tạo lợi thế về độ nhận diện và niềm tin.
Không nên kết luận Vietcombank là lựa chọn tốt nhất cho mọi người. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào biểu phí, lãi suất, trải nghiệm ứng dụng, mạng lưới tại địa phương và sản phẩm mà khách hàng cần sử dụng.
Xếp hạng tín nhiệm của Vietcombank
Tại thời điểm cập nhật tháng 6/2026:
| Tổ chức | Xếp hạng dài hạn | Đánh giá độc lập | Triển vọng |
|---|---|---|---|
| Fitch Ratings | BB+ | bb- | Ổn định |
| Moody’s | Ba2 | ba2 | Tích cực |
| S&P Global | BB+ | bb+ | Ổn định |
Tháng 5/2026, Moody’s duy trì xếp hạng tiền gửi dài hạn của Vietcombank ở mức Ba2 và nâng triển vọng từ Ổn định lên Tích cực.
Xếp hạng tín nhiệm phản ánh đánh giá về năng lực tài chính và khả năng thực hiện nghĩa vụ của ngân hàng. Xếp hạng này không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều không có rủi ro hoặc mọi khoản đầu tư liên quan đến ngân hàng đều được bảo đảm.
Uy tín và giá trị thương hiệu
Theo Brand Finance Banking 500 năm 2026:
- Giá trị thương hiệu Vietcombank đạt khoảng 2,5 tỷ USD.
- Tăng khoảng 7% so với năm trước.
- Xếp thứ 134 trong nhóm 500 thương hiệu ngân hàng giá trị nhất thế giới.
- Xếp thứ ba toàn cầu về sức mạnh thương hiệu ngân hàng.
Vietcombank cũng tiếp tục đứng đầu bảng xếp hạng sức khỏe thương hiệu ngành ngân hàng Việt Nam và dẫn đầu nhiều chỉ số như nhận biết, cân nhắc, sử dụng, yêu thích, giới thiệu và sẵn sàng trả giá cao hơn.
Các giải thưởng và bảng xếp hạng thương hiệu nên được hiểu là chỉ báo về nhận diện và đánh giá thị trường. Chúng không thay thế cho việc phân tích tài chính, chất lượng dịch vụ hoặc mức độ phù hợp của từng sản phẩm.
ESG và tài chính bền vững
Vietcombank đang phát triển các hoạt động liên quan đến:
- Tín dụng xanh.
- Trái phiếu xanh.
- Trái phiếu bền vững.
- Tiền gửi xanh.
- Quản lý rủi ro môi trường và xã hội.
- Báo cáo phát triển bền vững.
- Giảm tiêu thụ tài nguyên thông qua số hóa.
Năm 2024, Vietcombank phát hành 2.000 tỷ đồng trái phiếu xanh theo quy định Việt Nam và tham chiếu Nguyên tắc Trái phiếu Xanh của ICMA.
Năm 2025, ngân hàng tiếp tục phát hành 2.000 tỷ đồng trái phiếu bền vững. Khung trái phiếu bền vững được Sustainable Fitch đánh giá ở mức “Good”.
Đây là những bước tiến đáng chú ý, nhưng người đọc vẫn cần theo dõi tỷ lệ giải ngân thực tế, danh mục dự án được tài trợ và báo cáo tác động sau phát hành.
Điểm mạnh và hạn chế của Vietcombank
Điểm mạnh
- Thương hiệu lâu năm và mức độ nhận diện cao.
- Nhà nước nắm cổ phần chi phối.
- Có thế mạnh lịch sử về ngoại hối và thanh toán quốc tế.
- Năng lực phục vụ doanh nghiệp và doanh nghiệp FDI.
- Tỷ lệ nợ xấu được duy trì ở mức thấp.
- Xếp hạng tín nhiệm thuộc nhóm cao nhất trong các ngân hàng Việt Nam.
- Mạng lưới giao dịch rộng.
- Hệ sinh thái ngân hàng số cho cả cá nhân và doanh nghiệp.
- Vốn điều lệ và vốn hóa thuộc nhóm lớn nhất hệ thống.
- Khả năng kết nối API và hệ thống doanh nghiệp.
Hạn chế cần cân nhắc
- Lãi suất tiết kiệm không phải lúc nào cũng cao nhất thị trường.
- Biểu phí phụ thuộc từng gói tài khoản, thẻ và loại giao dịch.
- Một số thủ tục vẫn có thể yêu cầu khách hàng đến điểm giao dịch.
- Ứng dụng có thể chịu áp lực tải lớn trong các thời điểm cao điểm.
- Điều kiện tín dụng và thẩm định có thể chặt chẽ.
- Khách hàng quốc tế phải tuân thủ nhiều yêu cầu về cư trú, ngoại hối và nguồn tiền.
- Vốn hóa và giá cổ phiếu biến động theo thị trường.
- Danh hiệu và giải thưởng không bảo đảm mọi khách hàng có cùng trải nghiệm.
Vietcombank phù hợp với ai?
| Nhóm khách hàng | Mức độ phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Người nhận lương | Cao | Tài khoản, app, thẻ và mạng lưới rộng |
| Người thường chuyển khoản | Cao | Hệ thống ngân hàng số và thanh toán đa dạng |
| Người gửi tiết kiệm | Tùy nhu cầu | Uy tín cao nhưng cần so sánh lãi suất |
| Người dùng thẻ quốc tế | Cao | Danh mục thẻ và mạng lưới thanh toán lớn |
| Người vay mua nhà | Tùy hồ sơ | Sản phẩm đa dạng nhưng điều kiện thẩm định cụ thể |
| SME | Cao | Có DigiBiz, tài khoản và giải pháp dòng tiền |
| Doanh nghiệp lớn | Cao | Tín dụng, thanh toán, bảo lãnh và API |
| Doanh nghiệp xuất nhập khẩu | Cao | Thế mạnh ngoại hối và tài trợ thương mại |
| Doanh nghiệp FDI | Cao | Dịch vụ ngoại tệ và giao dịch xuyên biên giới |
| Người nước ngoài | Tùy tư cách cư trú | Có dịch vụ quốc tế nhưng hồ sơ phải đáp ứng quy định |
| Nhà đầu tư cổ phiếu | Cần tự đánh giá | VCB là cổ phiếu ngân hàng vốn hóa lớn nhưng vẫn có rủi ro thị trường |
Câu hỏi thường gặp
Vietcombank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?
Vietcombank là ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối. Nhà nước đại diện bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nắm phần lớn cổ phần. Vietcombank không phải cơ quan Ngân hàng Nhà nước mà là ngân hàng thương mại phục vụ cá nhân và tổ chức.
Mã ngân hàng Vietcombank là gì?
Mã SWIFT quốc tế của Vietcombank là BFTVVNVX, mã chứng khoán là VCB và mã số doanh nghiệp là 0100112437. Mã thanh toán hoặc mã nhận diện chi nhánh có thể khác nhau tùy giao dịch.
Vietcombank có phục vụ doanh nghiệp không?
Có. Vietcombank phục vụ SME, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp FDI và định chế tài chính thông qua tài khoản, tín dụng, bảo lãnh, ngoại hối, tài trợ thương mại, quản lý dòng tiền và kết nối API.
Người nước ngoài có mở tài khoản Vietcombank được không?
Người nước ngoài có thể mở tài khoản khi đáp ứng điều kiện về giấy tờ định danh và tư cách cư trú. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc loại tài khoản, thời hạn cư trú và quy định tại thời điểm đăng ký.
Vietcombank có an toàn không?
Vietcombank là ngân hàng được cấp phép, có vốn Nhà nước chi phối, quy mô tài sản lớn, tỷ lệ nợ xấu thấp và xếp hạng tín nhiệm thuộc nhóm cao nhất tại Việt Nam. Tuy nhiên, không có tổ chức tài chính nào hoàn toàn không có rủi ro; khách hàng vẫn phải bảo mật tài khoản và kiểm tra điều kiện sản phẩm.
Mã cổ phiếu Vietcombank là gì?
Mã cổ phiếu Vietcombank là VCB, niêm yết trên HOSE. Giá cổ phiếu và vốn hóa thay đổi theo từng phiên giao dịch. Thông tin trong bài chỉ dùng để tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Kết luận
Vietcombank là ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối, sở hữu nền tảng tài chính lớn, chất lượng tài sản tương đối tốt và lợi thế lâu năm trong thanh toán quốc tế, ngoại hối, doanh nghiệp và dịch vụ ngân hàng số.
Với khách hàng cá nhân, Vietcombank phù hợp cho tài khoản nhận lương, thanh toán, thẻ, tiết kiệm và các nhu cầu vay đủ điều kiện. Với doanh nghiệp, thế mạnh nổi bật nằm ở quản lý dòng tiền, tín dụng, tài trợ thương mại, ngoại hối và tích hợp hệ thống.
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào, khách hàng nên kiểm tra lại biểu phí, lãi suất, điều kiện hồ sơ và thông tin cập nhật trực tiếp từ Vietcombank.
Nội dung mang tính giáo dục và tham khảo, không phải lời khuyên tài chính, tín dụng hoặc đầu tư cá nhân hóa.
Nguồn kiểm chứng theo nội dung bài
Thông tin pháp lý và nhận diện: Báo cáo thường niên 2024 ghi tên pháp lý tiếng Việt, tên tiếng Anh, Giấy phép 138/GP-NHNN, mã số doanh nghiệp 0100112437, giấy đăng ký kinh doanh, mã cổ phiếu và trụ sở.
Cơ cấu sở hữu: Cuối năm 2024, Ngân hàng Nhà nước đại diện vốn Nhà nước nắm 74,8%, Mizuho Bank nắm 15%.
Vốn điều lệ và cổ phiếu: Vốn điều lệ tăng lên khoảng 83.556,75 tỷ đồng trong năm 2025; số cổ phiếu lưu hành khoảng 8,356 tỷ cổ phiếu.
Kết quả kinh doanh: Lợi nhuận trước thuế năm 2022 và 2023 lần lượt là 37.368 và 41.244 tỷ đồng; năm 2024 đạt 42.236 tỷ đồng; năm 2025 đạt 44.020 tỷ đồng.
Quy mô và chất lượng tài sản năm 2025: Tổng tài sản vượt 2,4 triệu tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế vượt 44.000 tỷ đồng; nợ xấu dưới 1%.
Mạng lưới và giao dịch quốc tế: Vietcombank có hơn 600 chi nhánh, phòng giao dịch; mã SWIFT là BFTVVNVX và cung cấp SWIFT GPI.
Chuyển đổi số: Năm 2024, 99% giao dịch bán lẻ được thực hiện qua kênh số; các nền tảng gồm VCB Digibank, DigiBiz, CashUp và Host-to-Host/API.
Xếp hạng tín nhiệm: Fitch BB+ – Ổn định; S&P BB+ – Ổn định; Moody’s Ba2 – Tích cực tại thời điểm tháng 5/2026.
Thương hiệu: Brand Finance 2026 định giá thương hiệu Vietcombank khoảng 2,5 tỷ USD và xếp thứ ba thế giới về sức mạnh thương hiệu ngân hàng.
Giá và vốn hóa: Tại ngày 12/06/2026, VCB đóng cửa ở 61.600 đồng, vốn hóa khoảng 514.710 tỷ đồng.