
Agribank là một trong những ngân hàng thương mại có quy mô và mạng lưới lớn nhất Việt Nam, giữ vai trò chủ lực trong cung cấp tín dụng cho nông nghiệp, nông dân và khu vực nông thôn.
Bên cạnh hoạt động “Tam nông”, Agribank còn cung cấp đầy đủ các dịch vụ tài khoản, tiết kiệm, thẻ, vay vốn, thanh toán, ngân hàng số, ngoại hối, bảo lãnh và tài trợ thương mại cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và định chế tài chính.
Bài viết này tổng hợp thông tin pháp lý, lịch sử, cơ cấu sở hữu, mạng lưới, dịch vụ, kết quả kinh doanh, năng lực số, vị thế cạnh tranh, xếp hạng tín nhiệm và thương hiệu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.
Dữ liệu được cập nhật đến ngày 15/06/2026. Lãi suất, biểu phí, điều kiện sản phẩm và các chỉ tiêu tài chính có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Tóm tắt nhanh về Agribank
Agribank là tên viết tắt của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, tên tiếng Anh là Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development. Ngân hàng được thành lập ngày 26/03/1988 và hiện hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ.
Agribank không phải là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, nhưng là ngân hàng thương mại thuộc sở hữu Nhà nước. Ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ sản xuất, doanh nghiệp FDI và định chế tài chính, với thế mạnh đặc biệt tại khu vực nông nghiệp và nông thôn.
Thông tin chính về Agribank
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên pháp lý tiếng Việt | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam |
| Tên tiếng Anh | Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development |
| Tên viết tắt | Agribank |
| Loại hình | Công ty TNHH một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ |
| Mã số doanh nghiệp | 0100686174 |
| Giấy phép hoạt động | 24/GP-NHNN ngày 26/05/2021 |
| Trụ sở chính | Số 2 Láng Hạ, phường Giảng Võ, thành phố Hà Nội |
| Website chính thức | agribank.com.vn |
| Hotline | 1900 55 88 18 hoặc 024 3205 3205 |
| Email hỗ trợ | cskh@agribank.com.vn |
| Mã SWIFT/BIC | VBAAVNVX |
| Ngày thành lập | 26/03/1988 |
| Vốn điều lệ | 51.638.603.001.584 đồng |
| Chủ sở hữu | Nhà nước Việt Nam |
| Cơ quan đại diện chủ sở hữu | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam |
| Chủ tịch Hội đồng thành viên | Ông Tô Huy Vũ |
| Tổng Giám đốc | Ông Phạm Toàn Vượng |
| Mã cổ phiếu | Không có |
| Sàn niêm yết cổ phiếu | Chưa niêm yết |
| Vốn hóa | Không áp dụng |
| Khách hàng phục vụ | Cá nhân, hộ kinh doanh, hợp tác xã, doanh nghiệp, FDI và định chế tài chính |
Nội dung
Tên chính xác và thông tin pháp lý của Agribank
Tên pháp lý đầy đủ của ngân hàng là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.
Tên tiếng Anh chính thức là Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development. Tên viết tắt và thương hiệu giao dịch phổ biến là Agribank.
Agribank hoạt động theo Giấy phép thành lập và hoạt động ngân hàng thương mại số 24/GP-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp ngày 26/05/2021, cùng các quyết định sửa đổi, bổ sung sau đó.
Mã số doanh nghiệp của Agribank là 0100686174.

Các loại mã Agribank cần phân biệt
| Loại mã | Mã | Mục đích |
|---|---|---|
| Mã số doanh nghiệp | 0100686174 | Nhận diện pháp nhân |
| Mã SWIFT/BIC | VBAAVNVX | Giao dịch và chuyển tiền quốc tế |
| Mã cổ phiếu | Không có | Agribank chưa niêm yết cổ phiếu |
| Mã trái phiếu | Khác nhau theo từng đợt | Nhận diện trái phiếu Agribank |
| Mã chi nhánh | Khác nhau theo đơn vị | Nhận diện chi nhánh cụ thể |
| BIN/IIN thẻ | Tùy sản phẩm | Nhận diện tổ chức phát hành thẻ |
Khách hàng cần lưu ý rằng mã trái phiếu Agribank không phải mã cổ phiếu. Việc một số trái phiếu được đăng ký hoặc niêm yết trên thị trường chứng khoán không đồng nghĩa cổ phiếu Agribank đã được niêm yết.
Agribank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?
Agribank là ngân hàng thương mại do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ.
Agribank không phải cơ quan Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước là cơ quan quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng, còn Agribank là tổ chức tín dụng thực hiện hoạt động kinh doanh ngân hàng.
Mô hình pháp lý hiện tại của Agribank là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Nhà nước là chủ sở hữu và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện quyền, nghĩa vụ của chủ sở hữu theo quy định.
Do chưa cổ phần hóa và chưa phát hành cổ phiếu ra công chúng, Agribank:
- Không có mã cổ phiếu.
- Không có giá cổ phiếu.
- Không có vốn hóa thị trường.
- Không có cổ đông tư nhân hoặc cổ đông chiến lược.
- Không thuộc nhóm ngân hàng thương mại cổ phần.
Lịch sử hình thành và phát triển của Agribank
Agribank được thành lập ngày 26/03/1988 theo Nghị định số 53-HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng, nay là Chính phủ.
Tên ban đầu của ngân hàng là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam. Trong quá trình phát triển, ngân hàng trải qua nhiều lần đổi tên và điều chỉnh mô hình hoạt động.
Các cột mốc chính
| Năm | Cột mốc |
|---|---|
| 1988 | Thành lập Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam |
| 1990 | Đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam |
| 1996 | Đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam |
| 2009 | Hoàn thiện kết nối hệ thống ngân hàng lõi IPCAS II trên toàn hệ thống |
| 2010 | Khai trương chi nhánh tại Campuchia |
| 2011 | Chuyển sang mô hình công ty TNHH một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn |
| 2017 | Chính phủ phê duyệt chủ trương cổ phần hóa Agribank |
| 2021 | Bắt đầu phương án cơ cấu lại gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2021–2025 |
| 2022 | Ban hành kế hoạch chuyển đổi số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 |
| 2024 | Hoàn tất bổ sung 17.100 tỷ đồng vốn điều lệ từ ngân sách Nhà nước |
| 2025 | Tổng tài sản vượt 2,6 triệu tỷ đồng và lợi nhuận đạt mức cao nhất từ khi thành lập |
| 2026 | Tiếp tục tối ưu chiến lược công nghệ và lộ trình chuyển đổi số đến năm 2030 |
Agribank được thành lập với nhiệm vụ trọng tâm cung ứng vốn cho sản xuất nông nghiệp và phát triển khu vực nông thôn. Qua thời gian, phạm vi hoạt động đã mở rộng sang bán lẻ, doanh nghiệp, ngoại hối, thanh toán quốc tế và ngân hàng số.

Cơ cấu sở hữu và quản trị
Agribank không có cơ cấu cổ đông như Vietcombank hoặc VietinBank.
Cơ cấu sở hữu
| Chủ sở hữu | Tỷ lệ |
|---|---|
| Nhà nước Việt Nam | 100% |
| Nhà đầu tư tư nhân | 0% |
| Nhà đầu tư nước ngoài | 0% |
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện quyền và nghĩa vụ đại diện chủ sở hữu đối với Agribank.
Ban lãnh đạo chính
- Chủ tịch Hội đồng thành viên: Ông Tô Huy Vũ.
- Thành viên Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc: Ông Phạm Toàn Vượng.
- Hội đồng thành viên, Ban Điều hành và Ban Kiểm soát thực hiện quản trị theo mô hình doanh nghiệp Nhà nước và quy định dành cho tổ chức tín dụng.
Thông tin lãnh đạo có thể thay đổi theo quyết định của Ngân hàng Nhà nước và cơ quan có thẩm quyền.
Quy mô hoạt động của Agribank
Agribank nổi bật nhờ mạng lưới hiện diện rộng, đặc biệt tại các khu vực huyện, xã, vùng sâu, vùng xa và huyện đảo.
Ngân hàng có khoảng:
- 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch.
- Gần 40.000 cán bộ và người lao động.
- Hơn 60 điểm giao dịch lưu động bằng ô tô chuyên dùng.
- Hệ thống điểm giao dịch hiện diện tại hầu hết các vùng, miền.
- Hàng chục triệu khách hàng cá nhân và tổ chức.
- Hơn 200 sản phẩm và dịch vụ.
Agribank còn triển khai hàng chục nghìn tổ vay vốn thông qua sự phối hợp với Hội Nông dân, Hội Liên hiệp Phụ nữ và các tổ chức chính trị – xã hội.
Phạm vi phục vụ
Agribank phục vụ:
- Người lao động và khách hàng cá nhân tại đô thị.
- Người dân tại vùng nông nghiệp và nông thôn.
- Hộ sản xuất và hộ kinh doanh.
- Hợp tác xã.
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Doanh nghiệp lớn.
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Doanh nghiệp FDI.
- Định chế tài chính.
- Cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp.
Agribank cung cấp dịch vụ gì cho khách hàng cá nhân?
Agribank cung cấp đầy đủ các sản phẩm cơ bản của một ngân hàng bán lẻ.
Tài khoản và thanh toán
Khách hàng có thể sử dụng Agribank để:
- Mở tài khoản thanh toán.
- Nhận lương và nhận tiền chuyển khoản.
- Chuyển tiền trong và ngoài hệ thống.
- Thanh toán hóa đơn.
- Thanh toán qua mã QR.
- Nộp ngân sách nhà nước.
- Nạp tiền điện thoại.
- Đăng ký thanh toán tự động.
- Quản lý tài khoản qua ứng dụng Agribank Plus.
- Sử dụng dịch vụ Internet Banking và các nền tảng ngân hàng số khác.
Tùy thời điểm và sản phẩm, khách hàng có thể được mở tài khoản trực tuyến bằng eKYC hoặc cần đến chi nhánh để hoàn thiện hồ sơ.
Thẻ ngân hàng
Agribank phát hành:
- Thẻ ghi nợ nội địa.
- Thẻ ghi nợ quốc tế.
- Thẻ tín dụng quốc tế.
- Thẻ phi vật lý.
- Thẻ liên kết.
- Thẻ dành cho khu vực nông nghiệp, nông thôn.
- Một số sản phẩm thẻ tín dụng nội địa.
Khách hàng nên kiểm tra phí phát hành, phí thường niên, phí rút tiền, hạn mức và chính sách ưu đãi của từng loại thẻ.
Tiết kiệm và tiền gửi
Sản phẩm tiền gửi gồm:
- Tiết kiệm tại quầy.
- Tiết kiệm trực tuyến.
- Tiền gửi có kỳ hạn.
- Tiết kiệm tích lũy.
- Tiền gửi VND.
- Tiền gửi ngoại tệ theo quy định.
- Tiền gửi dành cho khách hàng cá nhân và người cao tuổi.
Lãi suất phụ thuộc kỳ hạn, loại tiền, số tiền gửi và kênh giao dịch. Khách hàng cần kiểm tra điều kiện rút trước hạn và phương thức tái tục.
Vay cá nhân và hộ sản xuất
Agribank có thế mạnh trong:
- Vay phục vụ sản xuất nông nghiệp.
- Vay phát triển kinh tế hộ gia đình.
- Vay sản xuất kinh doanh.
- Vay mua, sửa chữa nhà.
- Vay tiêu dùng.
- Vay mua phương tiện.
- Vay phục vụ đời sống.
- Vay theo chương trình tín dụng chính sách.
- Vay thông qua tổ vay vốn.
Việc phê duyệt phụ thuộc vào mục đích vay, dòng tiền, khả năng trả nợ, lịch sử tín dụng và tài sản bảo đảm.
Điểm giao dịch lưu động
Đây là một trong những đặc điểm khác biệt của Agribank.
Các xe giao dịch lưu động giúp người dân tại vùng sâu, vùng xa tiếp cận những dịch vụ như:
- Mở tài khoản.
- Nộp và rút tiền.
- Chuyển tiền.
- Đăng ký thẻ.
- Đăng ký ngân hàng số.
- Nhận tư vấn vay vốn.
- Thanh toán một số dịch vụ cơ bản.
Mô hình này hỗ trợ mở rộng tài chính toàn diện và giảm chi phí đi lại cho người dân nông thôn.
Agribank phục vụ khách hàng doanh nghiệp như thế nào?
Agribank phục vụ hộ kinh doanh, hợp tác xã, SME, doanh nghiệp nông nghiệp, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và FDI.
Tài khoản và quản lý dòng tiền
Các dịch vụ gồm:
- Tài khoản thanh toán doanh nghiệp.
- Tiền gửi có kỳ hạn.
- Thu hộ và chi hộ.
- Trả lương.
- Chuyển tiền theo lô.
- Quản lý dòng tiền.
- Thanh toán ngân sách nhà nước.
- Tài khoản chuyên dùng.
- Đối soát giao dịch.
- Thanh toán qua QR.
- Thẻ doanh nghiệp.
Tín dụng doanh nghiệp
Agribank cung cấp:
- Vốn lưu động.
- Vay trung và dài hạn.
- Tài trợ dự án.
- Tài trợ sản xuất và chế biến nông, lâm, thủy sản.
- Tín dụng cho doanh nghiệp SME.
- Cho vay chuỗi cung ứng.
- Vay ngoại tệ khi đáp ứng điều kiện.
- Tín dụng xanh.
- Tài trợ nông nghiệp công nghệ cao.
- Cho vay xuất nhập khẩu.
- Bảo lãnh ngân hàng.
Agribank có lợi thế ở các lĩnh vực liên quan đến nông nghiệp, vùng nguyên liệu, chế biến thực phẩm, thủy sản, lúa gạo, cà phê và phát triển nông thôn.
Thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại
Dịch vụ dành cho doanh nghiệp gồm:
- Chuyển và nhận tiền quốc tế.
- Phát hành và xử lý L/C.
- Nhờ thu.
- Bảo lãnh.
- Tài trợ trước và sau xuất khẩu.
- Kinh doanh ngoại tệ.
- Thanh toán biên mậu.
- Chuyển tiền đa ngoại tệ.
- Dịch vụ ngân hàng đại lý.
Agribank có thể xử lý giao dịch với nhiều loại ngoại tệ, hỗ trợ doanh nghiệp thanh toán theo đồng tiền của hợp đồng thương mại.
Ngân hàng số dành cho doanh nghiệp
Hệ sinh thái số dành cho khách hàng tổ chức gồm:
- Agribank Corporate.
- Internet Banking doanh nghiệp.
- Thanh toán điện tử.
- Quản lý tài khoản.
- Chuyển tiền theo lô.
- Phê duyệt giao dịch.
- Thanh toán ngân sách.
- Kết nối dịch vụ thu hộ.
- Giải pháp QR và quản lý bán hàng.
- Các giải pháp hỗ trợ hộ kinh doanh chuyển đổi số.
Năng lực tích hợp và tự động hóa của Agribank đang được mở rộng, nhưng doanh nghiệp cần đánh giá cụ thể khả năng kết nối với phần mềm kế toán hoặc ERP của mình.
Dịch vụ cho khách hàng quốc tế và doanh nghiệp FDI
Agribank cung cấp dịch vụ cho người nước ngoài, Việt kiều, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Khách hàng cá nhân quốc tế
Các dịch vụ có thể gồm:
- Mở tài khoản VND hoặc ngoại tệ khi đáp ứng điều kiện.
- Nhận kiều hối.
- Chuyển tiền quốc tế.
- Nhận tiền từ nước ngoài.
- Sử dụng thẻ quốc tế.
- Mua bán ngoại tệ.
- Thanh toán tại Việt Nam.
Hồ sơ phụ thuộc vào hộ chiếu, thị thực, tư cách cư trú, thời hạn cư trú, nguồn tiền và mục đích giao dịch.
Doanh nghiệp FDI
Agribank hỗ trợ doanh nghiệp FDI thông qua:
- Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp.
- Tài khoản ngoại tệ.
- Tín dụng bằng VND và ngoại tệ khi đủ điều kiện.
- Quản lý dòng tiền.
- Thanh toán xuất nhập khẩu.
- Chuyển vốn và lợi nhuận hợp pháp.
- Mua bán ngoại tệ.
- Tài trợ thương mại.
- Bảo lãnh.
- Dịch vụ thu hộ và chi hộ.
Năm 2026, Agribank triển khai chương trình hỗ trợ doanh nghiệp FDI với hạn mức tín dụng bằng VND và USD, đi kèm ưu đãi tiền gửi, phí dịch vụ và tỷ giá.
Năng lực thanh toán quốc tế
Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.
Agribank đã được các ngân hàng quốc tế ghi nhận về chất lượng xử lý thanh toán quốc tế. Tuy nhiên, khách hàng vẫn cần kiểm tra:
- Phí chuyển tiền.
- Phí ngân hàng trung gian.
- Thời gian xử lý.
- Loại ngoại tệ được hỗ trợ.
- Hồ sơ chứng minh mục đích chuyển tiền.
- Quy định phòng chống rửa tiền.
Kết quả kinh doanh Agribank trong 5 năm gần nhất
Lợi nhuận trước thuế
| Năm | Lợi nhuận trước thuế tham khảo |
|---|---|
| 2021 | 14.516 tỷ đồng |
| 2022 | 22.539 tỷ đồng |
| 2023 | 25.859 tỷ đồng |
| 2024 | Khoảng 27.307 tỷ đồng theo báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán |
| 2025 | 31.170 tỷ đồng |
Lợi nhuận trước thuế tăng đáng kể trong giai đoạn 2021–2025. Năm 2025 là mức lợi nhuận cao nhất kể từ khi Agribank thành lập.
Một số tài liệu tổng kết hoặc báo cáo quản trị có thể công bố số liệu khác nhẹ so với báo cáo tài chính kiểm toán do phạm vi hợp nhất, thời điểm ghi nhận hoặc việc trình bày lại dữ liệu. Khi xuất bản chính thức, nên ưu tiên báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán.
Một số chỉ tiêu năm 2025
| Chỉ tiêu | Kết quả năm 2025 |
|---|---|
| Tổng tài sản | Trên 2,6 triệu tỷ đồng |
| Nguồn vốn huy động | Khoảng 2,35–2,38 triệu tỷ đồng |
| Dư nợ cho vay nền kinh tế | Gần 2 triệu tỷ đồng |
| Lợi nhuận trước thuế | 31.170 tỷ đồng |
| Tỷ lệ nợ xấu nội bảng | 1,14% |
| Tỷ lệ nợ xấu theo phương án cơ cấu | 1,21% |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu | 144,3% |
| Chi phí dự phòng rủi ro | 31.612 tỷ đồng |
| Tỷ trọng dư nợ Tam nông | Khoảng 65% |
Tổng tài sản tăng hơn 20% so với cuối năm 2024. Nợ xấu giảm, trong khi mức trích lập dự phòng và tỷ lệ bao phủ nợ xấu tăng, tạo thêm bộ đệm tài chính.
Do Agribank tập trung lớn vào khu vực nông nghiệp và nông thôn, ngân hàng vẫn chịu ảnh hưởng từ thiên tai, dịch bệnh, biến động giá nông sản và khả năng trả nợ của hộ sản xuất.
Agribank có mã cổ phiếu và vốn hóa không?
Agribank hiện không có mã cổ phiếu vì ngân hàng chưa hoàn tất cổ phần hóa và chưa niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán.
Do đó:
| Thông tin | Trạng thái |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | Không có |
| Sàn niêm yết cổ phiếu | Không có |
| Giá cổ phiếu | Không áp dụng |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành | Không áp dụng |
| Vốn hóa thị trường | Không áp dụng |
| Cổ đông Nhà nước | Không áp dụng theo mô hình cổ phần; Nhà nước là chủ sở hữu 100% |
| Trái phiếu | Có thể phát hành và niêm yết theo từng đợt |
Không nên sử dụng mã cổ phiếu của Công ty Cổ phần Chứng khoán Agribank hoặc Công ty Cổ phần Bảo hiểm Agribank để đại diện cho Agribank. Đây là các pháp nhân riêng biệt.
Việc Agribank phát hành trái phiếu cũng không tạo ra vốn hóa cổ phiếu. Giá trị trái phiếu chỉ phản ánh nghĩa vụ nợ và điều kiện phát hành của từng lô.
Năng lực chuyển đổi số của Agribank
Agribank triển khai kế hoạch chuyển đổi số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, với mục tiêu hiện đại hóa hoạt động, nâng cao trải nghiệm khách hàng và đưa dịch vụ số đến khu vực nông thôn.
Agribank Plus
Agribank Plus là ứng dụng ngân hàng số dành cho khách hàng cá nhân, hỗ trợ:
- Quản lý tài khoản.
- Chuyển tiền.
- Thanh toán VietQR.
- Thanh toán hóa đơn.
- Nạp tiền điện thoại.
- Gửi tiết kiệm trực tuyến.
- Quản lý thẻ.
- Tra cứu tỷ giá và lãi suất.
- Nhận thông báo biến động số dư.
- Xác thực bằng Soft OTP và sinh trắc học.
Kết nối dữ liệu dân cư và VNeID
Trong năm 2025, Agribank:
- Chuẩn hóa dữ liệu cho hơn 10,2 triệu khách hàng cá nhân.
- Chuẩn hóa dữ liệu cho hơn 143.000 khách hàng tổ chức.
- Mở rộng xác thực qua VNeID.
- Triển khai cập nhật sinh trắc học.
- Phát triển các giải pháp mở tài khoản và chi trả an sinh xã hội.
- Thí điểm cổng ký số tập trung.
Hệ sinh thái đối tác số
Trong 11 tháng đầu năm 2025, bộ phận ngân hàng số của Agribank đã kết nối hoặc mở rộng hợp tác với hơn 1.400 đối tác, xử lý hàng chục triệu giao dịch.
Agribank cũng triển khai:
- Điểm giao dịch số.
- CRM và CDM.
- QR Code.
- Thẻ chip EMV.
- Thanh toán không dùng tiền mặt.
- Dịch vụ số cho hộ kinh doanh.
- Agribank Corporate cho doanh nghiệp.
Đánh giá năng lực số
Điểm mạnh của Agribank là khả năng kết hợp mạng lưới vật lý lớn với ngân hàng số, đưa dịch vụ đến nhóm khách hàng ở nông thôn và vùng xa.
Tuy nhiên, so với một số ngân hàng thương mại cổ phần tập trung mạnh vào trải nghiệm số tại đô thị, Agribank vẫn cần tiếp tục:
- Hiện đại hóa ngân hàng lõi.
- Đồng bộ trải nghiệm giữa các nền tảng.
- Tăng khả năng tích hợp với doanh nghiệp.
- Cải thiện tốc độ và độ ổn định ứng dụng.
- Tăng tự động hóa quy trình tín dụng.
- Đơn giản hóa thủ tục tại quầy.
Agribank cạnh tranh bằng những nghiệp vụ nào?
Tín dụng nông nghiệp và nông thôn
Đây là lợi thế cạnh tranh rõ nhất của Agribank.
Khoảng 65% dư nợ của ngân hàng được dành cho khu vực nông nghiệp và nông thôn. Agribank có kinh nghiệm trong:
- Cho vay hộ sản xuất.
- Cho vay hợp tác xã.
- Tài trợ vùng nguyên liệu.
- Tín dụng nông nghiệp công nghệ cao.
- Tài trợ chế biến nông, lâm, thủy sản.
- Cho vay xây dựng nông thôn mới.
- Phối hợp cho vay qua tổ, hội.
- Thực hiện các chính sách tín dụng của Chính phủ.
Mạng lưới tại nông thôn
Với khoảng 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch, Agribank có khả năng tiếp cận những địa bàn mà nhiều ngân hàng khác chưa hiện diện sâu.
Điểm giao dịch lưu động và tổ vay vốn tạo lợi thế trong tiếp cận khách hàng, thu thập thông tin địa phương và quản lý khoản vay.
Huy động vốn dân cư
Mạng lưới rộng và thương hiệu Nhà nước giúp Agribank có nền tảng tiền gửi cá nhân lớn. Đây là nguồn vốn quan trọng để ngân hàng cung ứng tín dụng cho nền kinh tế.
Khách hàng SME và hộ kinh doanh
Agribank có lợi thế trong phục vụ:
- Hộ kinh doanh.
- Doanh nghiệp nông nghiệp.
- Doanh nghiệp chế biến.
- Hợp tác xã.
- SME tại tỉnh và khu vực nông thôn.
- Doanh nghiệp thuộc chuỗi cung ứng nông sản.
Thanh toán quốc tế
Agribank xử lý chuyển tiền, L/C, nhờ thu, ngoại hối và các nghiệp vụ thương mại quốc tế.
Ngân hàng được một số đối tác quốc tế ghi nhận về chất lượng điện thanh toán và chất lượng xử lý giao dịch quốc tế.
Thực hiện chính sách Nhà nước
Agribank có vai trò nổi bật trong:
- Chương trình tín dụng nông nghiệp.
- Xây dựng nông thôn mới.
- Hỗ trợ giảm nghèo.
- Phát triển vùng dân tộc thiểu số.
- Khắc phục thiên tai và dịch bệnh.
- Giảm lãi suất hỗ trợ khách hàng.
- Tài chính toàn diện.
Đây là vai trò tạo khác biệt nhưng đồng thời có thể làm tăng yêu cầu cân bằng giữa mục tiêu thương mại và nhiệm vụ chính sách.
Xếp hạng tín nhiệm của Agribank
Tại thời điểm cập nhật:
| Tổ chức | Xếp hạng dài hạn | Triển vọng |
|---|---|---|
| Moody’s | Ba2 | Ổn định |
| Fitch Ratings | BB+ | Ổn định |
Các mức xếp hạng trên tương đương nhóm xếp hạng cao trong hệ thống ngân hàng Việt Nam và có liên hệ với vai trò quan trọng của Agribank đối với nền kinh tế.
Tổ chức xếp hạng thường xem xét:
- Quy mô và vị thế hệ thống.
- Sở hữu Nhà nước.
- Khả năng nhận hỗ trợ.
- Chất lượng tài sản.
- Khả năng sinh lời.
- Nguồn vốn huy động.
- Năng lực quản trị rủi ro.
Xếp hạng tín nhiệm không có nghĩa mọi sản phẩm của Agribank hoàn toàn không có rủi ro hoặc mọi nghĩa vụ đều được Chính phủ bảo lãnh.
Uy tín và giá trị thương hiệu Agribank
Theo Brand Finance năm 2025:
- Giá trị thương hiệu Agribank đạt khoảng 1,3 tỷ USD.
- Agribank thuộc Top 10 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam.
- Thương hiệu tiếp tục có vị trí cao trong nhóm ngân hàng Việt Nam.
Một số ghi nhận khác gồm:
- Top 10 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam.
- Top 10 ngân hàng thương mại Việt Nam uy tín năm 2025.
- Top 20 doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam.
- Thương hiệu Quốc gia Việt Nam.
- Thương hiệu Mạnh Việt Nam.
- Sao Vàng Đất Việt.
- Giải thưởng Sao Khuê.
- Ngân hàng tiêu biểu về tín dụng xanh.
- Ngân hàng cung cấp dịch vụ ngoại tệ được ghi nhận.
- Giải thưởng chất lượng thanh toán quốc tế.
Các giải thưởng phản ánh mức độ nhận diện hoặc kết quả theo từng bộ tiêu chí. Chúng không thay thế cho đánh giá tài chính, chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng.
ESG và phát triển bền vững
Hoạt động ESG của Agribank gắn chặt với nhiệm vụ phát triển nông nghiệp và nông thôn.
Các lĩnh vực chính gồm:
- Tín dụng xanh.
- Nông nghiệp công nghệ cao.
- Năng lượng tái tạo.
- Nông nghiệp sạch.
- Quản lý rủi ro môi trường và xã hội.
- Tài chính toàn diện.
- Hỗ trợ cộng đồng.
- Giảm nghèo.
- Xây dựng nông thôn mới.
- Chuyển đổi số tại nông thôn.
Agribank dành nguồn lực lớn cho các chương trình an sinh xã hội, giáo dục, y tế, nhà ở và khắc phục thiên tai.
Khi đánh giá ESG, cần phân biệt giữa trách nhiệm xã hội, tín dụng chính sách và kết quả môi trường có thể đo lường. Những tuyên bố về “ngân hàng xanh” nên đi kèm dữ liệu danh mục tín dụng, tiêu chí dự án và báo cáo tác động.
Điểm mạnh và hạn chế của Agribank
Điểm mạnh
- Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ.
- Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch rất rộng.
- Hiện diện sâu tại khu vực nông thôn.
- Dẫn đầu trong tín dụng nông nghiệp, nông dân và nông thôn.
- Nguồn tiền gửi dân cư lớn.
- Có kinh nghiệm cho vay hộ gia đình và hợp tác xã.
- Thực hiện nhiều chương trình tín dụng chính sách.
- Có điểm giao dịch lưu động.
- Cung cấp đầy đủ dịch vụ cá nhân và doanh nghiệp.
- Quy mô tổng tài sản lớn.
- Xếp hạng tín nhiệm quốc tế tương đối cao trong nhóm ngân hàng Việt Nam.
- Đang tăng tốc chuyển đổi số và tích hợp VNeID.
- Có năng lực thanh toán quốc tế và ngoại hối.
- Thương hiệu quen thuộc với người dân tại nhiều địa phương.
Hạn chế cần cân nhắc
- Chưa niêm yết cổ phiếu, mức độ minh bạch thị trường không giống ngân hàng đại chúng.
- Chưa có mã cổ phiếu và vốn hóa để nhà đầu tư theo dõi.
- Một số quy trình vẫn phụ thuộc vào giao dịch tại quầy.
- Hệ thống mạng lưới lớn có thể làm tăng chi phí vận hành.
- Trải nghiệm số cần tiếp tục đồng bộ giữa các nền tảng.
- Thủ tục tín dụng có thể khác nhau theo chi nhánh và hồ sơ.
- Tập trung lớn vào khu vực nông nghiệp làm tăng ảnh hưởng từ thiên tai và biến động hàng hóa.
- Lãi suất tiết kiệm không phải lúc nào cũng cao nhất thị trường.
- Một số dịch vụ quốc tế có thể cần nhiều chứng từ.
- Kế hoạch cổ phần hóa chưa đồng nghĩa ngân hàng sẽ sớm niêm yết.
- Giải thưởng thương hiệu không bảo đảm mọi khách hàng có cùng trải nghiệm.
Agribank phù hợp với ai?
| Nhóm khách hàng | Mức độ phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Người sống tại tỉnh hoặc khu vực nông thôn | Cao | Mạng lưới rộng và nhiều điểm giao dịch |
| Hộ nông dân | Cao | Thế mạnh tín dụng Tam nông |
| Hộ kinh doanh | Cao | Tài khoản, QR, tín dụng và dịch vụ thanh toán |
| Hợp tác xã | Cao | Có kinh nghiệm tài trợ sản xuất nông nghiệp |
| Người nhận lương | Cao | Tài khoản, thẻ và Agribank Plus |
| Người gửi tiết kiệm | Tùy nhu cầu | Uy tín cao nhưng cần so sánh lãi suất |
| Người dùng ngân hàng số | Khá | Nhiều tiện ích nhưng cần đánh giá trải nghiệm thực tế |
| Người vay mua nhà | Tùy hồ sơ | Có sản phẩm vay nhưng phải thẩm định |
| SME tại địa phương | Cao | Mạng lưới và tín dụng doanh nghiệp |
| Doanh nghiệp nông nghiệp | Rất cao | Lợi thế chuyên môn và nguồn vốn |
| Doanh nghiệp xuất nhập khẩu | Khá cao | Có ngoại hối, L/C và thanh toán quốc tế |
| Doanh nghiệp FDI | Khá | Có chương trình tín dụng và dịch vụ quốc tế |
| Cá nhân nước ngoài | Tùy điều kiện cư trú | Có dịch vụ nhưng cần hồ sơ phù hợp |
| Nhà đầu tư cổ phiếu | Không áp dụng | Agribank chưa niêm yết cổ phiếu |
| Nhà đầu tư trái phiếu | Cần đánh giá từng lô | Phải xem kỳ hạn, lãi suất và điều kiện trái phiếu |
Câu hỏi thường gặp về Agribank
Agribank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?
Agribank là ngân hàng thương mại do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ. Ngân hàng hoạt động theo mô hình công ty TNHH một thành viên. Agribank không phải Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mà là tổ chức tín dụng thực hiện hoạt động kinh doanh ngân hàng.
Tên đầy đủ của Agribank là gì?
Tên đầy đủ là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam. Tên tiếng Anh là Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development. Tên viết tắt và thương hiệu giao dịch là Agribank.
Mã SWIFT Agribank là gì?
Mã SWIFT/BIC của Agribank là VBAAVNVX. Khi chuyển tiền quốc tế, khách hàng cần kiểm tra thêm tên chi nhánh, địa chỉ ngân hàng, số tài khoản, tên người thụ hưởng và loại ngoại tệ.
Agribank có mã cổ phiếu không?
Agribank chưa có mã cổ phiếu vì chưa cổ phần hóa và chưa niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán. Các mã trái phiếu Agribank hoặc mã cổ phiếu của công ty con không phải mã cổ phiếu của chính Agribank.
Agribank có phục vụ doanh nghiệp không?
Có. Agribank phục vụ hộ kinh doanh, hợp tác xã, SME, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp FDI và định chế tài chính thông qua tài khoản, tín dụng, bảo lãnh, ngoại hối, thanh toán và tài trợ thương mại.
Người nước ngoài có mở tài khoản Agribank được không?
Người nước ngoài có thể mở tài khoản khi đáp ứng yêu cầu về hộ chiếu, thị thực, tư cách cư trú và các quy định liên quan. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại tài khoản và thời hạn cư trú.
Agribank có an toàn không?
Agribank là ngân hàng được cấp phép, thuộc sở hữu Nhà nước, có quy mô tài sản lớn và được Moody’s, Fitch Ratings xếp hạng tín nhiệm. Tuy nhiên, khách hàng vẫn phải bảo mật thông tin và đánh giá điều kiện của từng sản phẩm.
Agribank có cổ phần hóa không?
Agribank đã có chủ trương cổ phần hóa, nhưng tại thời điểm cập nhật ngân hàng vẫn hoạt động theo mô hình công ty TNHH một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ. Chủ trương cổ phần hóa không đồng nghĩa cổ phiếu đã được phát hành hoặc niêm yết.
Kết luận
Agribank là ngân hàng thương mại 100% vốn Nhà nước, có mạng lưới rộng và giữ vai trò đặc biệt trong cung cấp tín dụng cho nông nghiệp, nông dân và nông thôn.
Với khách hàng cá nhân, Agribank phù hợp cho tài khoản, tiết kiệm, thẻ, thanh toán và vay vốn, nhất là tại các tỉnh và khu vực nông thôn. Với doanh nghiệp, ngân hàng có lợi thế trong tài trợ nông nghiệp, SME, hợp tác xã, xuất nhập khẩu và chuỗi cung ứng nông sản.
Agribank đang tăng tốc chuyển đổi số thông qua Agribank Plus, Agribank Corporate, kết nối VNeID, xác thực sinh trắc học và các giải pháp thanh toán số. Tuy nhiên, khách hàng nên kiểm tra biểu phí, lãi suất, điều kiện tín dụng và khả năng hỗ trợ tại từng chi nhánh trước khi đăng ký.
Nội dung mang tính giáo dục và tham khảo, không phải lời khuyên tài chính, tín dụng hoặc đầu tư cá nhân hóa.
Nguồn kiểm chứng dữ liệu
Pháp lý và sở hữu: Agribank là công ty TNHH một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ; Giấy phép hoạt động số 24/GP-NHNN được cấp ngày 26/05/2021.
Tên, mã doanh nghiệp và SWIFT: Báo cáo thường niên ghi tên tiếng Anh là Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development, mã số doanh nghiệp 0100686174 và SWIFT VBAAVNVX.
Vốn điều lệ: Vốn điều lệ hiện được công bố là 51.638.603.001.584 đồng.
Ban lãnh đạo: Ông Tô Huy Vũ là Chủ tịch Hội đồng thành viên và ông Phạm Toàn Vượng là Thành viên Hội đồng thành viên, Tổng Giám đốc.
Lịch sử: Agribank thành lập ngày 26/03/1988; đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam năm 1996 và chuyển sang mô hình TNHH một thành viên năm 2011.
Mạng lưới và vai trò Tam nông: Agribank công bố khoảng 2.300 chi nhánh, phòng giao dịch, gần 40.000 lao động và dành khoảng 65% dư nợ cho khu vực Tam nông.
Kết quả 2021–2023: Lợi nhuận trước thuế đạt 14.516 tỷ đồng năm 2021, 22.539 tỷ đồng năm 2022 và 25.859 tỷ đồng năm 2023.
Kết quả 2024: Báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán ghi lợi nhuận trước thuế khoảng 27.307 tỷ đồng; số liệu so sánh năm 2023 được trình bày lại khoảng 25.305 tỷ đồng.
Kết quả 2025: Tổng tài sản trên 2,6 triệu tỷ đồng, huy động khoảng 2,35–2,38 triệu tỷ đồng, dư nợ gần 2 triệu tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 31.170 tỷ đồng và nợ xấu nội bảng 1,14%.
Dự phòng và bao phủ nợ xấu: Năm 2025, chi phí dự phòng đạt 31.612 tỷ đồng và tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 144,3%.
Chuyển đổi số: Agribank đã chuẩn hóa dữ liệu cho hơn 10,2 triệu khách hàng cá nhân, hơn 143.000 tổ chức và mở rộng kết nối VNeID; 11 tháng đầu năm 2025 xử lý gần 80,88 triệu giao dịch qua hệ sinh thái đối tác số.
Khách hàng doanh nghiệp và quốc tế: Agribank cung cấp tài khoản, tín dụng, thanh toán quốc tế, bảo lãnh và ngân hàng số; hỗ trợ chuyển tiền hơn 100 loại ngoại tệ và triển khai chương trình tín dụng FDI năm 2026.
Xếp hạng tín nhiệm: Agribank được Moody’s xếp hạng Ba2 và Fitch Ratings xếp BB+, cùng triển vọng Ổn định.
Thương hiệu: Brand Finance định giá thương hiệu Agribank năm 2025 khoảng 1,3 tỷ USD và xếp trong Top 10 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam.