
VietinBank là một trong những ngân hàng thương mại có quy mô lớn tại Việt Nam, cung cấp dịch vụ cho khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, định chế tài chính và khách hàng có nhu cầu giao dịch quốc tế.
Bài viết này tổng hợp thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu sở hữu, mạng lưới, sản phẩm, kết quả kinh doanh, năng lực chuyển đổi số, vị thế cạnh tranh, cổ phiếu CTG, xếp hạng tín nhiệm và giá trị thương hiệu của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam.
Dữ liệu được cập nhật đến ngày 15/06/2026. Lãi suất, biểu phí, điều kiện sản phẩm, giá cổ phiếu, vốn hóa và các chỉ tiêu tài chính có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Tóm tắt nhanh về VietinBank
VietinBank là tên giao dịch của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam, tên tiếng Anh là Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade. Ngân hàng được thành lập ngày 26/03/1988, niêm yết cổ phiếu CTG trên HOSE từ năm 2009 và hiện hoạt động theo mô hình ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối.
VietinBank phục vụ khách hàng cá nhân, doanh nghiệp, SME, doanh nghiệp FDI và định chế tài chính. Các lĩnh vực nổi bật gồm tín dụng doanh nghiệp, bán lẻ, quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại, ngoại hối, thanh toán quốc tế và ngân hàng số.
Nội dung
Thông tin chính về VietinBank
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên pháp lý tiếng Việt | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam |
| Tên tiếng Anh | Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade |
| Tên giao dịch | VietinBank |
| Mã cổ phiếu | CTG |
| Sàn niêm yết | Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM – HOSE |
| Loại hình | Ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối |
| Mã số doanh nghiệp | 0100111948 |
| Giấy phép hoạt động | 13/GP-NHNN ngày 17/06/2022 |
| Trụ sở chính | 108 Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, TP. Hà Nội |
| Website chính thức | VietinBank.vn |
| Hotline cá nhân | 1900 558 868 |
| Hotline doanh nghiệp | 1900 558 886 |
| Hotline quốc tế | (+84) 24 3941 8868 |
| Mã SWIFT/BIC | ICBVVNVX |
| Ngày thành lập | 26/03/1988 |
| Vốn điều lệ | 77.669.446.370.000 đồng |
| Số cổ phiếu | 7.766.944.637 cổ phiếu |
| Mệnh giá | 10.000 đồng/cổ phiếu |
| Cổ đông Nhà nước | 64,46% |
| Cổ đông chiến lược MUFG Bank | 19,73% |
Tên chính xác và thông tin pháp lý của VietinBank
Tên pháp lý đầy đủ của ngân hàng là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam.
Tên tiếng Anh được sử dụng trong tài liệu pháp lý và hoạt động quốc tế là Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade. Tên giao dịch là VietinBank, còn CTG là mã cổ phiếu của ngân hàng trên HOSE.
VietinBank hoạt động theo Giấy phép thành lập và hoạt động số 13/GP-NHNN do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp ngày 17/06/2022, cùng các quyết định sửa đổi và bổ sung sau đó.
Mã số doanh nghiệp của VietinBank là 0100111948, được đăng ký lần đầu ngày 03/07/2009.
Các loại mã VietinBank cần phân biệt
| Loại mã | Mã | Mục đích |
|---|---|---|
| Mã số doanh nghiệp | 0100111948 | Nhận diện pháp nhân và đăng ký doanh nghiệp |
| Mã cổ phiếu | CTG | Giao dịch chứng khoán trên HOSE |
| Mã SWIFT/BIC | ICBVVNVX | Chuyển và nhận tiền quốc tế |
| Mã chi nhánh | Khác nhau theo đơn vị | Nhận diện từng chi nhánh |
| BIN/IIN thẻ | Phụ thuộc sản phẩm thẻ | Nhận diện tổ chức phát hành thẻ |
Khách hàng chuyển tiền quốc tế cần kiểm tra chính xác tên người thụ hưởng, số tài khoản, tên ngân hàng, địa chỉ và mã SWIFT. Không nên tự suy đoán mã chi nhánh từ mã cổ phiếu hoặc mã SWIFT.
VietinBank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?
VietinBank là ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam là cơ quan đại diện phần vốn Nhà nước và hiện nắm khoảng 64,46% vốn điều lệ. MUFG Bank của Nhật Bản là cổ đông chiến lược nước ngoài, nắm khoảng 19,73%.
Vì vậy, VietinBank không phải ngân hàng tư nhân hoàn toàn. Tuy nhiên, VietinBank cũng không phải Ngân hàng Nhà nước Việt Nam – cơ quan chịu trách nhiệm quản lý nhà nước và điều hành chính sách tiền tệ.
VietinBank là tổ chức tín dụng thương mại, cung cấp sản phẩm tài khoản, tiết kiệm, thẻ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối và dịch vụ tài chính cho cá nhân và tổ chức.
Lịch sử hình thành và phát triển của VietinBank
VietinBank được thành lập ngày 26/03/1988 trên cơ sở tách ra từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo Nghị định số 53/HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng.
Ngân hàng trước đây được biết đến với tên Ngân hàng Công Thương Việt Nam. Sau quá trình cổ phần hóa, ngân hàng sử dụng thương hiệu VietinBank và chuyển sang mô hình ngân hàng thương mại cổ phần.
Các cột mốc chính
| Năm | Cột mốc |
|---|---|
| 1988 | Thành lập Ngân hàng Công Thương Việt Nam |
| 2008 | Ra mắt thương hiệu VietinBank và thực hiện IPO |
| 2009 | Chuyển sang mô hình ngân hàng thương mại cổ phần |
| 2009 | Cổ phiếu CTG được chấp thuận niêm yết trên HOSE |
| 2011 | IFC trở thành cổ đông chiến lược |
| 2012–2013 | MUFG Bank tham gia với vai trò cổ đông chiến lược |
| 2013 | Tăng cường hợp tác quốc tế và củng cố năng lực tài chính |
| 2021 | Bắt đầu giai đoạn chuyển đổi toàn diện |
| 2024 | Ra mắt báo cáo phát triển bền vững chuyên biệt |
| 2025 | Tăng vốn điều lệ từ gần 53.700 lên gần 77.670 tỷ đồng |
| 2025 | Thành lập Khối Dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo |
| 2026 | Tiếp tục mở rộng chuyển đổi số, AI và tài chính bền vững |
VietinBank chia quá trình phát triển thành ba giai đoạn:
- 1988–2013 – Kiến tạo: xây dựng nền tảng, cổ phần hóa, niêm yết và tìm kiếm đối tác chiến lược.
- 2013–2020 – Kiện toàn: tăng năng lực tài chính, củng cố quản trị và hệ thống vận hành.
- Từ năm 2021 – Chuyển đổi: tập trung chuyển đổi số, dữ liệu, công nghệ, mô hình kinh doanh và trải nghiệm khách hàng.
Cơ cấu sở hữu và quản trị
Cơ cấu cổ đông chính
| Cổ đông | Tỷ lệ sở hữu |
|---|---|
| Nhà nước, do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đại diện | 64,46% |
| MUFG Bank, Ltd. | 19,73% |
| Các cổ đông khác | Khoảng 15,81% |
Nhà nước nắm tỷ lệ chi phối, trong khi MUFG Bank đóng vai trò cổ đông chiến lược quốc tế. Cấu trúc này giúp VietinBank kết hợp lợi thế của một ngân hàng thương mại Nhà nước lớn với kinh nghiệm và mạng lưới quốc tế của một tập đoàn tài chính Nhật Bản.
Ban lãnh đạo chính
- Chủ tịch Hội đồng quản trị: Ông Trần Minh Bình.
- Thành viên Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc: Ông Nguyễn Trần Mạnh Trung.
- Hội đồng quản trị, Ban Điều hành và Ban Kiểm soát được tổ chức theo nhiệm kỳ và quy định quản trị ngân hàng.
Thông tin nhân sự cấp cao có thể thay đổi theo quyết định của Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổ đông và cơ quan quản lý. Người đọc nên kiểm tra lại trang ban lãnh đạo trước khi sử dụng dữ liệu.
Quy mô hoạt động của VietinBank
VietinBank có mạng lưới lớn tại Việt Nam và hiện diện trực tiếp tại một số thị trường quốc tế.
Mạng lưới trong nước
- 155 chi nhánh.
- Gần 1.000 phòng giao dịch.
- Hai văn phòng đại diện tại TP.HCM và Đà Nẵng.
- Một Trung tâm Tài trợ thương mại.
- Năm Trung tâm Quản lý tiền mặt.
- Một trường đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
Mạng lưới quốc tế
- Hai chi nhánh tại Berlin và Frankfurt, Đức.
- Một văn phòng đại diện tại Myanmar.
- Một ngân hàng con tại Lào.
- Quan hệ với hơn 1.000 ngân hàng đại lý tại gần 100 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Mạng lưới này hỗ trợ VietinBank phục vụ khách hàng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp FDI, giao dịch ngoại hối, kiều hối và thanh toán xuyên biên giới.
VietinBank cung cấp dịch vụ gì cho khách hàng cá nhân?
VietinBank cung cấp hệ sinh thái sản phẩm cá nhân từ tài khoản thanh toán, thẻ, tiết kiệm đến cho vay và ngân hàng số.
Tài khoản và thanh toán
Khách hàng cá nhân có thể sử dụng VietinBank để:
- Mở và quản lý tài khoản thanh toán.
- Nhận lương và nhận tiền chuyển khoản.
- Chuyển tiền trong và ngoài hệ thống.
- Thanh toán hóa đơn.
- Quét và nhận tiền qua VietQR.
- Nạp tiền điện thoại.
- Đăng ký thanh toán tự động.
- Quản lý tài khoản trên VietinBank iPay.
- Sử dụng tài khoản số đẹp hoặc bí danh tài khoản nếu đủ điều kiện.
Một số loại tài khoản có thể được mở trực tuyến bằng eKYC. Tùy sản phẩm và hồ sơ, khách hàng có thể vẫn phải đến điểm giao dịch để xác minh hoặc hoàn tất thủ tục.
Thẻ ngân hàng
VietinBank phát hành nhiều nhóm thẻ:
- Thẻ ghi nợ nội địa.
- Thẻ ghi nợ quốc tế.
- Thẻ tín dụng quốc tế.
- Thẻ đồng thương hiệu.
- Thẻ dành cho khách hàng ưu tiên.
- Thẻ doanh nghiệp.
- Thẻ phi vật lý.
Khách hàng nên so sánh phí thường niên, phí rút tiền, lãi suất thẻ tín dụng, thời gian miễn lãi, hạn mức và điều kiện hoàn phí trước khi đăng ký.
Tiết kiệm và tiền gửi
Các sản phẩm có thể gồm:
- Tiền gửi tiết kiệm tại quầy.
- Tiết kiệm trực tuyến trên VietinBank iPay.
- Tiền gửi có kỳ hạn.
- Tiết kiệm tích lũy.
- Tiền gửi bằng VND hoặc ngoại tệ theo quy định.
- Các chương trình tiền gửi có ưu đãi theo từng thời kỳ.
Lãi suất thay đổi theo kỳ hạn, số tiền, loại tiền và kênh gửi. Khách hàng cần kiểm tra quy định tất toán trước hạn và phương thức tái tục.
Vay cá nhân
VietinBank cung cấp các hình thức tín dụng như:
- Vay mua hoặc sửa nhà.
- Vay mua ô tô.
- Vay tiêu dùng.
- Vay sản xuất kinh doanh.
- Vay thấu chi.
- Vay có tài sản bảo đảm.
- Một số khoản vay hoặc giải ngân trực tuyến dành cho khách hàng đủ điều kiện.
Việc phê duyệt phụ thuộc vào thu nhập, khả năng trả nợ, lịch sử tín dụng, mục đích vay và tài sản bảo đảm.
Khách hàng ưu tiên
Dịch vụ VietinBank Premium hướng đến khách hàng đáp ứng điều kiện về tiền gửi, dư nợ hoặc quan hệ giao dịch.
Quyền lợi có thể gồm:
- Khu vực và nhân sự phục vụ riêng.
- Thẻ cao cấp.
- Ưu đãi giao dịch.
- Giải pháp bảo vệ và quản lý tài sản.
- Dịch vụ sức khỏe, du lịch hoặc phong cách sống.
Điều kiện phân hạng và quyền lợi được ngân hàng điều chỉnh theo từng thời kỳ.
VietinBank phục vụ khách hàng doanh nghiệp như thế nào?
VietinBank phục vụ hộ kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp lớn, tập đoàn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu và doanh nghiệp FDI.
Tài khoản và quản lý dòng tiền
Các giải pháp có thể gồm:
- Tài khoản thanh toán doanh nghiệp.
- Mở tài khoản doanh nghiệp trực tuyến bằng eKYC.
- Thu hộ và chi hộ.
- Trả lương tự động.
- Chuyển tiền theo lô.
- Quản lý tiền tập trung.
- Tài khoản định danh.
- Đối soát giao dịch.
- Quản lý nhiều đơn vị và công ty thành viên.
- Phân quyền người lập, kiểm soát và phê duyệt.
VietinBank eFAST
VietinBank eFAST là nền tảng ngân hàng điện tử dành cho doanh nghiệp, hỗ trợ:
- Chuyển tiền trong nước.
- Gửi tiền có kỳ hạn.
- Mua và chuyển ngoại tệ.
- Thanh toán ngân sách nhà nước.
- Quản lý tài khoản.
- Phê duyệt giao dịch nhiều cấp.
- Quản lý dòng tiền.
- Kết nối dịch vụ doanh nghiệp.
Phiên bản eFAST X-Mate được phát triển như một trợ lý số, giúp doanh nghiệp theo dõi, tổng hợp và quản lý giao dịch thuận tiện hơn.
Tín dụng doanh nghiệp
VietinBank cung cấp:
- Vốn lưu động.
- Tín dụng trung và dài hạn.
- Cho vay đầu tư dự án.
- Tài trợ chuỗi cung ứng.
- Tài trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Hạn mức tín dụng.
- Bảo lãnh ngân hàng.
- Tài trợ cơ sở hạ tầng.
- Tín dụng xanh và khoản vay liên kết bền vững.
Khả năng cấp tín dụng phụ thuộc vào dòng tiền, năng lực tài chính, lịch sử tín dụng, tài sản bảo đảm và phương án kinh doanh.
Ngoại hối và tài trợ thương mại
Các dịch vụ đáng chú ý gồm:
- Mua bán ngoại tệ giao ngay.
- Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn.
- Chuyển tiền quốc tế.
- Phát hành và xử lý thư tín dụng L/C.
- Digital L/C.
- Nhờ thu chứng từ.
- Bảo lãnh quốc tế.
- Bao thanh toán.
- Tài trợ trước và sau xuất khẩu.
- Trade Portal dành cho doanh nghiệp.
Open API và kết nối ERP
VietinBank Open API cho phép doanh nghiệp tích hợp trực tiếp các nghiệp vụ ngân hàng vào phần mềm kế toán, ERP hoặc hệ thống bán hàng.
Các trường hợp sử dụng có thể gồm:
- Thu hộ qua tài khoản định danh.
- Truy vấn số dư.
- Tra cứu giao dịch.
- Báo cáo dòng tiền.
- Khởi tạo lệnh thanh toán.
- Đối soát tự động.
- Kết nối hệ thống quản trị tài chính.
Việc tích hợp giúp giảm nhập liệu thủ công, tăng tốc độ đối soát và hạn chế sai sót vận hành.
Dịch vụ cho khách hàng quốc tế và doanh nghiệp FDI
VietinBank có lợi thế đáng chú ý trong phục vụ doanh nghiệp FDI nhờ mạng lưới quốc tế, ngân hàng đại lý và sự hợp tác với MUFG Bank.
Khách hàng cá nhân quốc tế
Người nước ngoài và Việt kiều có thể sử dụng một số dịch vụ như:
- Mở tài khoản VND hoặc ngoại tệ nếu đáp ứng điều kiện.
- Nhận tiền từ nước ngoài.
- Chuyển tiền quốc tế.
- Nhận kiều hối.
- Sử dụng thẻ thanh toán quốc tế.
- Giao dịch ngoại tệ.
- Thanh toán và rút tiền tại Việt Nam.
Hồ sơ phụ thuộc vào hộ chiếu, thị thực, tư cách cư trú, nguồn tiền, mục đích giao dịch và quy định ngoại hối.
Doanh nghiệp FDI
Các giải pháp có thể gồm:
- Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp.
- Tài khoản thanh toán và ngoại tệ.
- Chuyển vốn đầu tư.
- Chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài.
- Tài trợ vốn lưu động và dự án.
- Quản lý dòng tiền.
- Thanh toán xuất nhập khẩu.
- Tài trợ thương mại.
- Mua bán và phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
- Kết nối ERP và Open API.
- Hỗ trợ KYC, AML và xác minh chủ sở hữu hưởng lợi.
VietinBank tổ chức các nhóm phục vụ doanh nghiệp theo quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, giúp xử lý sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa kinh doanh và nhu cầu đầu tư.
Năng lực thanh toán quốc tế
Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX.
Ngân hàng có quan hệ với hơn 1.000 ngân hàng đại lý tại gần 100 quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là nền tảng để xử lý chuyển tiền, L/C, bảo lãnh và các giao dịch quốc tế.
Khách hàng cần lưu ý phí ngân hàng trung gian, thời gian xử lý, quy định phòng chống rửa tiền và chứng từ chứng minh mục đích chuyển tiền.
Kết quả kinh doanh VietinBank trong 5 năm gần nhất
Lợi nhuận trước thuế hợp nhất
| Năm | Lợi nhuận trước thuế |
|---|---|
| 2021 | 17.589 tỷ đồng |
| 2022 | 20.946 tỷ đồng |
| 2023 | 24.990 tỷ đồng |
| 2024 | 31.764 tỷ đồng |
| 2025 | 43.444 tỷ đồng |
Lợi nhuận trước thuế hợp nhất tăng liên tục trong giai đoạn 2021–2025. Năm 2025 ghi nhận mức tăng mạnh, khoảng 36,8% so với năm 2024, chủ yếu nhờ tăng trưởng thu nhập, quản lý chi phí và chi phí dự phòng tín dụng giảm.
Một số chỉ tiêu năm 2025
| Chỉ tiêu | Kết quả năm 2025 |
|---|---|
| Tổng tài sản | 2.768 nghìn tỷ đồng |
| Dư nợ cho vay | 1.992 nghìn tỷ đồng |
| Tiền gửi khách hàng | 1.794 nghìn tỷ đồng |
| Tổng thu nhập hoạt động | 87,3 nghìn tỷ đồng |
| Lợi nhuận trước thuế | 43,4 nghìn tỷ đồng |
| NIM | 2,59% |
| ROA | 1,69% |
| ROE | 21,25% |
| Tỷ lệ nợ xấu | 1,10% |
| Tỷ lệ bao phủ nợ xấu | 158,8% |
| CASA | 458,1 nghìn tỷ đồng |
| Tỷ trọng CASA | 25,5% |
Tổng tài sản tăng khoảng 16%, dư nợ cho vay tăng 15,7% và tiền gửi khách hàng tăng 11,7% so với cuối năm 2024.
Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát quanh 1,1%. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu vẫn ở mức cao, nhưng đã giảm so với một số giai đoạn trước. Người đọc nên theo dõi thêm chất lượng tín dụng, chi phí dự phòng và các khoản nợ tiềm ẩn trong những kỳ tiếp theo.
Cập nhật quý I/2026
Đến cuối quý I/2026:
- Dư nợ cho vay đạt khoảng 2.028 nghìn tỷ đồng.
- Tiền gửi khách hàng đạt khoảng 1.824 nghìn tỷ đồng.
- Tỷ lệ nợ xấu giảm còn khoảng 1,02%.
- Tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt khoảng 167,2%.
- Tổng thu nhập hoạt động đạt khoảng 25,1 nghìn tỷ đồng.
Số liệu quý là dữ liệu theo kỳ ngắn và có thể biến động khi so sánh với báo cáo kiểm toán cả năm.
Cổ phiếu CTG và vốn hóa VietinBank
Cổ phiếu VietinBank có mã CTG, niêm yết trên HOSE.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | CTG |
| Sàn giao dịch | HOSE |
| Mệnh giá | 10.000 đồng |
| Số cổ phiếu | 7.766.944.637 cổ phiếu |
| Giá đóng cửa ngày 12/06/2026 | 33.400 đồng |
| Vốn hóa tham khảo | Khoảng 259.416 tỷ đồng |
Vốn hóa được tính theo công thức:
Vốn hóa = Giá đóng cửa × Số cổ phiếu đang lưu hành
Với giá 33.400 đồng và khoảng 7,767 tỷ cổ phiếu, vốn hóa tham khảo của VietinBank đạt khoảng 259,4 nghìn tỷ đồng.
Giá cổ phiếu và vốn hóa thay đổi theo từng phiên. Số liệu này không phải giá trị cố định và không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ cổ phiếu CTG.
Năng lực chuyển đổi số của VietinBank
VietinBank đang triển khai hành trình chuyển đổi số toàn diện X01 dựa trên các nhóm nền tảng:
- Số hóa.
- Dữ liệu.
- Công nghệ.
- Con người và tổ chức.
Năm 2025, ngân hàng triển khai hơn 90 sáng kiến chuyển đổi số. VietinBank cũng thành lập Khối Dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo để quản trị, bảo vệ và khai thác dữ liệu tập trung.
Hơn 50 sáng kiến AI và Machine Learning đã được đưa vào vận hành, bao gồm:
- Dự đoán nhu cầu khách hàng.
- Gợi ý sản phẩm.
- Nhận diện khách hàng có nguy cơ rời bỏ.
- Cảnh báo sớm rủi ro tín dụng.
- Hỗ trợ vận hành và phân tích dữ liệu.
- Tự động hóa một số quy trình nội bộ.

Nền tảng dành cho cá nhân
VietinBank iPay hỗ trợ:
- Chuyển và nhận tiền.
- Thanh toán hóa đơn.
- VietQR.
- Tiết kiệm.
- Quản lý thẻ.
- Vay và giải ngân trực tuyến đối với khách hàng đủ điều kiện.
- Giao dịch ngoại tệ.
- Một số sản phẩm đầu tư và tiện ích tài chính.
- Quản lý thu chi và dòng tiền cá nhân.
Các giải pháp bảo mật có thể gồm eKYC, Soft OTP, sinh trắc học và FacePay Plus.
Nền tảng dành cho doanh nghiệp
- VietinBank eFAST.
- eFAST X-Mate.
- Trade Portal.
- Digital L/C.
- Open API.
- Kết nối ERP.
- Merchant và các giải pháp thanh toán.
- Quản lý dòng tiền và thu hộ định danh.
Năm sản phẩm và dịch vụ số của VietinBank được trao Giải thưởng Sao Khuê 2025, gồm iPay Mobile, giải ngân trực tuyến, digiGOLD, eFAST X-Mate và VietinBank Genie.
Số lượng sáng kiến và giải thưởng cho thấy ngân hàng đầu tư đáng kể vào chuyển đổi số. Tuy nhiên, trải nghiệm thực tế còn phụ thuộc vào độ ổn định hệ thống, khả năng xử lý sự cố, chất lượng hỗ trợ và nhu cầu của từng khách hàng.
VietinBank cạnh tranh bằng những nghiệp vụ nào?
Tín dụng và khách hàng doanh nghiệp
VietinBank có quy mô tín dụng lớn và kinh nghiệm phục vụ doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dự án cơ sở hạ tầng, tập đoàn và doanh nghiệp FDI.
Thế mạnh này đến từ:
- Nguồn vốn lớn.
- Mạng lưới rộng.
- Quan hệ với doanh nghiệp lâu năm.
- Năng lực tài trợ dự án.
- Bảo lãnh và quản lý dòng tiền.
- Hợp tác với MUFG Bank.
Khách hàng SME
VietinBank phát triển các giải pháp dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, gồm tài khoản, eFAST, tín dụng, bảo lãnh, quản lý dòng tiền, Open API và tài trợ thương mại.
Ngân hàng được The Asian Banker vinh danh là Ngân hàng SME tốt nhất Việt Nam trong nhiều năm liên tiếp, bao gồm năm 2026.
Ngoại hối và tài trợ thương mại
Các dịch vụ nổi bật gồm:
- Ngoại hối.
- Chuyển tiền quốc tế.
- Digital L/C.
- Tài trợ xuất nhập khẩu.
- Bảo lãnh quốc tế.
- Giao dịch ngoại tệ trực tuyến.
- Quan hệ ngân hàng đại lý.
VietinBank đã được ghi nhận nhiều năm liên tiếp ở hạng mục ngân hàng cung cấp dịch vụ ngoại hối tốt tại Việt Nam.
Doanh nghiệp FDI
Sự hợp tác với MUFG Bank, mạng lưới quốc tế và đội ngũ chuyên trách giúp VietinBank có khả năng phục vụ doanh nghiệp Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, châu Âu và các thị trường đầu tư lớn.
Ngân hàng bán lẻ
VietinBank có lợi thế về:
- Mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch.
- VietinBank iPay.
- Tài khoản và thẻ.
- Tiết kiệm.
- Vay cá nhân.
- Dịch vụ khách hàng ưu tiên.
- Giải pháp cho hộ kinh doanh.
Tuy nhiên, việc lựa chọn ngân hàng vẫn cần dựa trên biểu phí, lãi suất, trải nghiệm ứng dụng và khả năng hỗ trợ tại địa phương.
Xếp hạng tín nhiệm của VietinBank
Tại thời điểm tháng 5/2026:
| Tổ chức | Xếp hạng ngắn hạn | Xếp hạng dài hạn | Triển vọng |
|---|---|---|---|
| Fitch Ratings | B | BB+ | Ổn định |
| Moody’s | Không công bố tại bảng tóm tắt | Ba2 | Tích cực |
Xếp hạng tín nhiệm phản ánh đánh giá về sức khỏe tài chính, môi trường hoạt động, năng lực trả nợ và mức độ hỗ trợ có thể nhận được.
Xếp hạng tín nhiệm không đồng nghĩa với việc mọi sản phẩm hoặc khoản đầu tư liên quan đến VietinBank đều hoàn toàn không có rủi ro.
Uy tín và giá trị thương hiệu VietinBank
Theo Brand Finance năm 2025:
- Giá trị thương hiệu VietinBank đạt khoảng 1,6 tỷ USD.
- Giá trị thương hiệu tăng khoảng 9% so với năm trước.
- VietinBank lần thứ chín góp mặt trong nhóm 10 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam kể từ năm 2015.
Một số ghi nhận khác gồm:
- Ngân hàng SME tốt nhất Việt Nam nhiều năm liên tiếp.
- Ngân hàng bán lẻ tốt nhất Việt Nam nhiều năm liên tiếp theo một số tổ chức trao giải.
- Giải thưởng về Open API và ngân hàng mở.
- Giải thưởng về ngoại hối.
- Top 10 báo cáo thường niên tốt nhất trong nhóm tài chính.
- VNCG50 về quản trị công ty.
- Giải thưởng IR Awards 2025.
- Nhiều sản phẩm đạt Giải thưởng Sao Khuê.
Các giải thưởng phản ánh sự ghi nhận của tổ chức đánh giá theo những tiêu chí cụ thể. Chúng không thay thế cho việc so sánh biểu phí, chất lượng sản phẩm, an toàn vốn và trải nghiệm thực tế.
ESG và tài chính bền vững
VietinBank triển khai chiến lược “chuyển đổi kép”, kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Các hoạt động gồm:
- Tín dụng xanh.
- Tiền gửi xanh.
- Khoản vay liên kết bền vững.
- Tài trợ năng lượng và hạ tầng bền vững.
- Quản lý rủi ro môi trường – xã hội.
- Hoàn thiện khung ESG.
- Báo cáo phát triển bền vững.
- Đào tạo nhân sự phụ trách ESG.
- Hợp tác với MUFG và các tổ chức quốc tế.
Từ năm 2024, VietinBank công bố báo cáo phát triển bền vững chuyên biệt với chủ đề kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Việc đánh giá ESG cần dựa trên dư nợ thực tế, tiêu chí phân loại khoản vay, kết quả giảm phát thải và báo cáo tác động, không chỉ dựa trên tuyên bố hoặc giải thưởng.
Điểm mạnh và hạn chế của VietinBank
Điểm mạnh
- Quy mô tài sản, dư nợ và mạng lưới lớn.
- Nhà nước nắm cổ phần chi phối.
- Có MUFG Bank làm cổ đông chiến lược.
- Năng lực phục vụ doanh nghiệp lớn và SME.
- Có thế mạnh về doanh nghiệp FDI.
- Mạng lưới quốc tế và ngân hàng đại lý rộng.
- Có các giải pháp ngoại hối và tài trợ thương mại.
- Hệ sinh thái ngân hàng số cho cá nhân và doanh nghiệp.
- Khả năng tích hợp Open API và ERP.
- Lợi nhuận tăng trưởng trong giai đoạn 2021–2025.
- Chất lượng tài sản và nợ xấu được kiểm soát.
- Thương hiệu có mức độ nhận diện cao.
Hạn chế cần cân nhắc
- Lãi suất tiền gửi không phải lúc nào cũng cao nhất thị trường.
- Biểu phí thay đổi theo sản phẩm và gói dịch vụ.
- Một số thủ tục tín dụng hoặc quốc tế vẫn cần xử lý tại quầy.
- Hồ sơ tín dụng có thể được thẩm định chặt chẽ.
- Ứng dụng và hệ thống số có thể gặp áp lực trong thời điểm giao dịch cao.
- Người nước ngoài phải đáp ứng yêu cầu về cư trú và ngoại hối.
- Doanh nghiệp FDI cần chuẩn bị hồ sơ KYC, nguồn vốn và chủ sở hữu hưởng lợi.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa CTG biến động theo thị trường.
- Giải thưởng không bảo đảm mọi khách hàng có cùng trải nghiệm.
- Các điều kiện ưu đãi có thể giới hạn thời gian và đối tượng.
VietinBank phù hợp với ai?
| Nhóm khách hàng | Mức độ phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Người nhận lương | Cao | Tài khoản, thẻ, iPay và mạng lưới rộng |
| Người thường chuyển khoản | Cao | Hệ sinh thái thanh toán và ngân hàng số |
| Người gửi tiết kiệm | Tùy nhu cầu | Uy tín cao nhưng cần so sánh lãi suất |
| Người dùng thẻ | Cao | Danh mục thẻ và dịch vụ thanh toán đa dạng |
| Hộ kinh doanh | Cao | VietQR, tài khoản và gói Shop365 |
| Người vay mua nhà hoặc ô tô | Tùy hồ sơ | Sản phẩm đa dạng nhưng cần thẩm định |
| Khách hàng ưu tiên | Cao nếu đủ điều kiện | Có hệ sinh thái VietinBank Premium |
| SME | Cao | eFAST, tín dụng, bảo lãnh và Open API |
| Doanh nghiệp lớn | Cao | Năng lực tín dụng và quản lý dòng tiền |
| Doanh nghiệp xuất nhập khẩu | Cao | Ngoại hối, L/C và tài trợ thương mại |
| Doanh nghiệp FDI | Cao | MUFG, mạng lưới quốc tế và đội ngũ chuyên trách |
| Cá nhân nước ngoài | Tùy tư cách cư trú | Có dịch vụ quốc tế nhưng yêu cầu hồ sơ |
| Nhà đầu tư cổ phiếu | Cần tự đánh giá | CTG có quy mô lớn nhưng vẫn có rủi ro thị trường |
Câu hỏi thường gặp về Vietinbank
VietinBank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?
VietinBank là ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đại diện phần vốn Nhà nước, nắm khoảng 64,46% vốn điều lệ. VietinBank hoạt động như một ngân hàng thương mại, không phải cơ quan quản lý nhà nước.
Tên đầy đủ của VietinBank là gì?
Tên đầy đủ là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam. Tên tiếng Anh là Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade. Tên giao dịch được sử dụng phổ biến là VietinBank.
Mã ngân hàng VietinBank là gì?
Mã SWIFT của VietinBank là ICBVVNVX, mã cổ phiếu là CTG và mã số doanh nghiệp là 0100111948. Mã chi nhánh hoặc mã thanh toán nội địa có thể khác nhau theo đơn vị và loại giao dịch.
VietinBank có phục vụ khách hàng doanh nghiệp không?
Có. VietinBank phục vụ hộ kinh doanh, SME, doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp FDI và định chế tài chính thông qua tín dụng, bảo lãnh, eFAST, quản lý dòng tiền, ngoại hối, tài trợ thương mại và Open API.
Người nước ngoài có mở tài khoản VietinBank được không?
Người nước ngoài có thể mở tài khoản nếu đáp ứng điều kiện về hộ chiếu, thị thực, tư cách cư trú và các quy định liên quan. Hồ sơ cụ thể phụ thuộc loại tài khoản và thời hạn cư trú.
VietinBank có an toàn không?
VietinBank là ngân hàng được cấp phép, có vốn Nhà nước chi phối, quy mô tài sản lớn và được các tổ chức quốc tế xếp hạng tín nhiệm. Tuy nhiên, không có tổ chức tài chính nào hoàn toàn không có rủi ro. Khách hàng vẫn cần bảo mật thông tin và kiểm tra điều kiện sản phẩm.
Mã cổ phiếu VietinBank là gì?
Mã cổ phiếu VietinBank là CTG, niêm yết trên HOSE. Giá và vốn hóa thay đổi theo từng phiên. Nội dung trong bài mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.
Kết luận
VietinBank là ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối, sở hữu quy mô tài sản lớn, mạng lưới rộng và năng lực phục vụ đa dạng từ khách hàng cá nhân đến doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI.
Đối với cá nhân, VietinBank phù hợp với nhu cầu tài khoản nhận lương, thanh toán, thẻ, tiết kiệm và vay vốn. Đối với doanh nghiệp, ngân hàng có lợi thế về tín dụng, quản lý dòng tiền, eFAST, Open API, ngoại hối, Digital L/C và tài trợ thương mại.
Trước khi đăng ký sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra lại biểu phí, lãi suất, điều kiện hồ sơ và chính sách đang áp dụng trực tiếp từ VietinBank.
Nội dung mang tính giáo dục và tham khảo, không phải lời khuyên tài chính, tín dụng hoặc đầu tư cá nhân hóa.
Nguồn kiểm chứng dữ liệu
Vốn điều lệ và cổ phiếu: Sau đợt trả cổ tức bằng cổ phiếu cuối năm 2025, vốn điều lệ VietinBank tăng từ gần 53.700 tỷ lên gần 77.670 tỷ đồng; tổng số cổ phiếu hiện khoảng 7,767 tỷ cổ phiếu.
Lịch sử: VietinBank thành lập ngày 26/03/1988, cổ phiếu CTG được HOSE chấp thuận niêm yết năm 2009; ngân hàng xác định giai đoạn từ 2021 là giai đoạn chuyển đổi.
Cơ cấu sở hữu: Nhà nước nắm 64,46% và MUFG Bank nắm 19,73% vốn điều lệ.
Ban lãnh đạo: Ông Trần Minh Bình là Chủ tịch HĐQT; ông Nguyễn Trần Mạnh Trung là Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc tại thời điểm cập nhật.
Mạng lưới: VietinBank có 155 chi nhánh, gần 1.000 phòng giao dịch, hai chi nhánh tại Đức, ngân hàng con tại Lào, văn phòng đại diện tại Myanmar và quan hệ với hơn 1.000 ngân hàng đại lý tại gần 100 quốc gia, vùng lãnh thổ.
Mã SWIFT: Mã SWIFT/BIC được VietinBank hướng dẫn sử dụng cho chuyển tiền quốc tế là ICBVVNVX.
Kết quả năm 2025: Tổng tài sản đạt 2.768 nghìn tỷ đồng; dư nợ 1.992 nghìn tỷ đồng; tiền gửi khách hàng 1.794 nghìn tỷ đồng; lợi nhuận trước thuế 43,4 nghìn tỷ đồng; nợ xấu 1,1%; bao phủ nợ xấu 158,8%.
Lợi nhuận 5 năm: Trang dữ liệu nhà đầu tư và báo cáo tài chính ghi nhận lợi nhuận trước thuế hợp nhất lần lượt khoảng 17.589 tỷ đồng năm 2021, 20.946 tỷ đồng năm 2022, 24.990 tỷ đồng năm 2023, 31.764 tỷ đồng năm 2024 và 43.444 tỷ đồng năm 2025.
Cập nhật quý I/2026: Dư nợ đạt 2.028 nghìn tỷ đồng, tiền gửi đạt 1.824 nghìn tỷ đồng, nợ xấu 1,02% và tỷ lệ bao phủ đạt 167,2%.
Chuyển đổi số: Năm 2025, VietinBank triển khai hơn 90 sáng kiến chuyển đổi số và đưa hơn 50 sáng kiến AI/Machine Learning vào vận hành.
Doanh nghiệp và Open API: VietinBank cung cấp eFAST, quản lý dòng tiền, thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và Open API cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp FDI: VietinBank phát triển đội ngũ theo quốc gia/vùng lãnh thổ và tận dụng quan hệ chiến lược với MUFG để phục vụ doanh nghiệp quốc tế.
Xếp hạng tín nhiệm: Tháng 5/2026, Fitch xếp VietinBank ở mức BB+ với triển vọng Ổn định; Moody’s xếp Ba2 với triển vọng Tích cực.
Giá trị thương hiệu: Brand Finance định giá thương hiệu VietinBank năm 2025 khoảng 1,6 tỷ USD, tăng 9%; ngân hàng lần thứ chín thuộc Top 10 thương hiệu giá trị nhất Việt Nam.
Giải thưởng: VietinBank được ghi nhận về ngân hàng SME, bán lẻ, ngoại hối, Open API, Sao Khuê và hoạt động quan hệ nhà đầu tư.
Giá cổ phiếu: CTG đóng cửa ở mức 33.400 đồng trong phiên 12/06/2026. Với 7.766.944.637 cổ phiếu, vốn hóa tính toán đạt khoảng 259.416 tỷ đồng.