Phân loại

VPBank – Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng

VPBank là tên viết tắt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng, một ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tại Việt Nam. Ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh, SME, doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp FDI, với thế mạnh về bán lẻ, tín dụng tiêu dùng, ngân hàng số và hệ sinh thái tài chính.

VPBank là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có quy mô lớn tại Việt Nam. Ngân hàng phát triển mạnh ở các mảng bán lẻ, thẻ tín dụng, cho vay mua nhà, vay mua ô tô, SME, tài chính tiêu dùng, ngân hàng số và quản lý tài sản.

Bài viết này tổng hợp thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu sở hữu, dịch vụ dành cho cá nhân và doanh nghiệp, hoạt động quốc tế, kết quả kinh doanh, năng lực chuyển đổi số, cổ phiếu VPB, xếp hạng tín nhiệm và giá trị thương hiệu của VPBank.

Dữ liệu được cập nhật đến ngày 15/06/2026. Lãi suất, biểu phí, điều kiện sản phẩm, giá cổ phiếu, vốn hóa và kế hoạch tăng vốn có thể thay đổi theo thời điểm.

Tóm tắt nhanh về VPBank

VPBank là tên viết tắt của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng, tên tiếng Anh là Vietnam Prosperity Joint-Stock Commercial Bank. Ngân hàng được thành lập ngày 12/08/1993, niêm yết cổ phiếu VPB trên HOSE năm 2017 và hiện thuộc nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân không có vốn Nhà nước.

VPBank phục vụ khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh, SME, doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Hệ sinh thái tài chính của ngân hàng còn có các mảng tài chính tiêu dùng, chứng khoán, bảo hiểm và ngân hàng số.

Thông tin chính về VPBank

Thông tinNội dung
Tên pháp lý tiếng ViệtNgân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng
Tên tiếng AnhVietnam Prosperity Joint-Stock Commercial Bank
Tên viết tắtVPBank
Loại hìnhNgân hàng thương mại cổ phần tư nhân
Mã số doanh nghiệp0100233583
Giấy phép hoạt động ban đầu0042/NH-GP ngày 12/08/1993
Trụ sở chínhVPBank Tower, 89 Láng Hạ, Hà Nội
Website chính thứcVPBank
Hotline trong nước1900 545 415
Hotline quốc tế+84 24 3928 8880
Mã SWIFT/BICVPBKVNVX
Mã cổ phiếuVPB
Sàn niêm yếtHOSE
Vốn điều lệ hiện hành79.339.236.010.000 đồng
Số cổ phiếu tương ứngKhoảng 7,934 tỷ cổ phiếu
Cổ đông lớnSumitomo Mitsui Banking Corporation – SMBC
Chủ tịch HĐQTÔng Ngô Chí Dũng
Tổng Giám đốcÔng Nguyễn Đức Vinh
Năm thành lập1993

Thông tin tên pháp lý, mã số doanh nghiệp, giấy phép hoạt động, trụ sở và mã SWIFT được VPBank công bố trong tài liệu pháp lý và báo cáo doanh nghiệp.

Vốn điều lệ cuối năm 2024 và hiện hành trước khi hoàn tất kế hoạch tăng vốn năm 2026 là khoảng 79.339 tỷ đồng. Báo cáo thường niên ghi nhận SMBC là cổ đông lớn sở hữu khoảng 15,005% cổ phần.

Tên chính xác và thông tin pháp lý của VPBank

Tên pháp lý đầy đủ bằng tiếng Việt là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng.

Tên tiếng Anh được sử dụng trong tài liệu pháp lý và giao dịch quốc tế là Vietnam Prosperity Joint-Stock Commercial Bank. “VPBank” là tên viết tắt và thương hiệu, còn VPB là mã cổ phiếu trên HOSE.

VPBank được thành lập và hoạt động theo Giấy phép số 0042/NH-GP do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp ngày 12/08/1993. Mã số doanh nghiệp là 0100233583, đăng ký lần đầu ngày 08/09/1993 và được cập nhật qua nhiều lần thay đổi.

Các loại mã VPBank cần phân biệt

Loại mãMục đích
Mã số doanh nghiệp0100233583Nhận diện pháp nhân
Mã cổ phiếuVPBGiao dịch chứng khoán trên HOSE
Mã SWIFT/BICVPBKVNVXChuyển và nhận tiền quốc tế
Mã chi nhánhThay đổi theo đơn vịNhận diện chi nhánh giao dịch
BIN/IIN thẻPhụ thuộc loại thẻNhận diện tổ chức phát hành thẻ

Mã SWIFT của VPBank là VPBKVNVX. Khi nhận tiền quốc tế, khách hàng còn phải cung cấp đúng tên người thụ hưởng, số tài khoản, tên ngân hàng và các chứng từ chứng minh mục đích giao dịch khi được yêu cầu.

VPBank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?

VPBank là ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, không có vốn Nhà nước.

Điều này khác với Vietcombank, VietinBank và BIDV — các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn Nhà nước chi phối — hoặc Agribank, ngân hàng do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ.

VPBank vẫn là tổ chức tín dụng chịu sự cấp phép, quản lý và giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc là ngân hàng tư nhân không đồng nghĩa ngân hàng hoạt động ngoài hệ thống quản lý của Nhà nước.

Tại thời điểm cập nhật, SMBC của Nhật Bản là cổ đông chiến lược lớn, sở hữu khoảng 15% vốn VPBank. Thương vụ hoàn tất năm 2023 đã bổ sung khoảng 35.900 tỷ đồng vốn chủ sở hữu cho ngân hàng.

Lịch sử hình thành và phát triển của VPBank

VPBank được thành lập ngày 12/08/1993, với tên ban đầu là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Các Doanh nghiệp Ngoài quốc doanh Việt Nam. Ngân hàng sau đó đổi tên thành Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng.

Các cột mốc chính

NămCột mốc
1993Thành lập ngân hàng
2010Chuyển trọng tâm sang mô hình ngân hàng bán lẻ hiện đại
2015Tách hoạt động tài chính tiêu dùng thành FE CREDIT
2017Niêm yết cổ phiếu VPB trên HOSE
2018Đẩy mạnh chuyển đổi số và ra mắt VPBank Diamond
2021Chuyển nhượng 49% vốn FE CREDIT cho SMBC Consumer Finance
2021Ra mắt nền tảng ngân hàng số VPBank NEO
2022Bắt đầu chiến lược phát triển giai đoạn 2022–2026
2023Bán 15% cổ phần VPBank cho SMBC
2024Lợi nhuận phục hồi, FE CREDIT có lãi trở lại
2025Tổng tài sản vượt 1,26 triệu tỷ đồng
2026Thông qua kế hoạch tăng vốn lên hơn 106.243 tỷ đồng

Quá trình phát triển của VPBank cho thấy định hướng tập trung vào bán lẻ, tín dụng tiêu dùng, SME, dữ liệu, AI và hệ sinh thái tài chính thay vì phụ thuộc chủ yếu vào khách hàng doanh nghiệp lớn.

Infographic dọc tóm tắt lịch sử VPBank, gồm các mốc thành lập, niêm yết, chuyển đổi số và tăng vốn.
Tổng hợp những dấu mốc nổi bật trong hành trình phát triển VPBank từ năm 1993 đến định hướng tăng trưởng mới.

Cơ cấu sở hữu và quản trị

VPBank không có cổ đông Nhà nước. Cuối năm 2024, cổ đông trong nước nắm khoảng 74,97% cổ phần và cổ đông nước ngoài nắm khoảng 25,03%. SMBC là cổ đông lớn duy nhất sở hữu từ 5% trở lên, với khoảng 1,1905 tỷ cổ phiếu, tương đương 15,005%.

Ban lãnh đạo chính

  • Chủ tịch Hội đồng quản trị: Ông Ngô Chí Dũng.
  • Tổng Giám đốc, Thành viên Hội đồng quản trị: Ông Nguyễn Đức Vinh.
  • Các Phó Chủ tịch HĐQT gồm ông Bùi Hải Quân và ông Lô Bằng Giang tại thời điểm kiểm tra.

Thông tin lãnh đạo và tỷ lệ sở hữu có thể thay đổi theo nghị quyết Hội đồng quản trị, Đại hội đồng cổ đông và các giao dịch được công bố.

Quy mô và hệ sinh thái VPBank

Cuối năm 2025, tổng tài sản hợp nhất của VPBank vượt 1,26 triệu tỷ đồng. Ngân hàng và các đơn vị trong hệ sinh thái phục vụ hơn 30 triệu khách hàng thuộc nhiều phân khúc.

Hệ sinh thái gồm:

  • Ngân hàng mẹ VPBank.
  • FE CREDIT trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng.
  • VPBankS trong lĩnh vực chứng khoán và ngân hàng đầu tư.
  • OPES trong lĩnh vực bảo hiểm số.
  • Cake by VPBank trong lĩnh vực ngân hàng số.
  • GPBank sau quá trình tái cơ cấu và chuyển giao.
  • Các nền tảng, đối tác thanh toán và công nghệ liên quan.

Mô hình hệ sinh thái giúp VPBank tiếp cận từ khách hàng phổ thông, người vay tiêu dùng, hộ kinh doanh đến khách hàng giàu có và doanh nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động tài chính tiêu dùng cũng làm tăng yêu cầu quản trị rủi ro tín dụng và thu hồi nợ.

VPBank cung cấp dịch vụ gì cho khách hàng cá nhân?

VPBank có định hướng bán lẻ rõ rệt, với sản phẩm dành cho nhiều phân khúc thu nhập và nhu cầu khác nhau.

Tài khoản và thanh toán

Khách hàng muốn có tài khoản ngân hàng có thể sử dụng VPBank để:

  • Mở tài khoản bằng eKYC.
  • Nhận lương và chuyển tiền.
  • Thanh toán hóa đơn.
  • Thanh toán bằng mã QR.
  • Quản lý tài khoản trên VPBank NEO.
  • Đăng ký số tài khoản theo lựa chọn.
  • Nạp tiền điện thoại.
  • Gửi tiết kiệm trực tuyến.
  • Quản lý thẻ và hạn mức.
  • Theo dõi giao dịch và chi tiêu.

Thẻ tín dụng và thẻ thanh toán

Thẻ là một trong những mảng bán lẻ nổi bật của VPBank. Danh mục gồm:

  • Thẻ ghi nợ nội địa và quốc tế.
  • Thẻ tín dụng hoàn tiền.
  • Thẻ tích điểm hoặc tích dặm.
  • Thẻ dành cho người trẻ.
  • Thẻ dành cho khách hàng cao cấp.
  • Thẻ đồng thương hiệu.
  • Thẻ doanh nghiệp.
  • Các giải pháp thanh toán không tiếp xúc.

Khách hàng cần kiểm tra phí thường niên, lãi suất thẻ tín dụng, điều kiện miễn phí, thời gian miễn lãi và phí trả chậm trước khi đăng ký.

Tiết kiệm

VPBank cung cấp:

  • Tiết kiệm tại quầy.
  • Tiết kiệm trực tuyến.
  • Tiền gửi có kỳ hạn.
  • Sản phẩm tích lũy.
  • Tiền gửi linh hoạt theo từng chương trình.
  • Tiền gửi dành cho khách hàng ưu tiên.

Lãi suất có thể khác nhau theo kỳ hạn, số tiền, kênh gửi và thời điểm áp dụng.

Vay cá nhân

Danh mục tín dụng vay cá nhân gồm:

  • Vay mua nhà.
  • Vay xây hoặc sửa nhà.
  • Vay mua ô tô.
  • Vay sản xuất kinh doanh.
  • Vay tiêu dùng.
  • Vay thấu chi.
  • Vay có tài sản bảo đảm.
  • Một số sản phẩm vay được số hóa.

Việc phê duyệt phụ thuộc vào thu nhập, lịch sử tín dụng, mục đích sử dụng vốn, khả năng trả nợ và tài sản bảo đảm.

Các phân khúc khách hàng

VPBank phát triển nhiều thương hiệu dịch vụ theo phân khúc:

  • VPBank Prime: hướng đến khách hàng trẻ và người mới xây dựng nền tảng tài chính.
  • VPBank Diamond: dịch vụ ngân hàng ưu tiên.
  • VPBank Private: dịch vụ quản lý tài sản và giải pháp tài chính chuyên biệt cho khách hàng có tài sản lớn.

VPBank phục vụ hộ kinh doanh và doanh nghiệp như thế nào?

VPBank phân tách rõ nhóm hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ, SME và doanh nghiệp lớn.

Tài khoản và quản lý dòng tiền

Các giải pháp gồm:

  • Tài khoản thanh toán doanh nghiệp.
  • Thu hộ và chi hộ.
  • Trả lương.
  • Chuyển tiền theo lô.
  • Quản lý khoản phải thu.
  • Tài khoản định danh.
  • Quản lý nhiều đơn vị.
  • Thanh toán hóa đơn và thuế.
  • Giải pháp QR và POS.
  • Thẻ doanh nghiệp.

Tín dụng doanh nghiệp

VPBank cung cấp:

  • Vốn lưu động.
  • Hạn mức tín dụng.
  • Vay trung và dài hạn.
  • Tài trợ mua máy móc và tài sản.
  • Tài trợ chuỗi cung ứng.
  • Vay dành cho hộ kinh doanh.
  • Tín dụng cho doanh nghiệp SME.
  • Tài trợ thương mại.
  • Bảo lãnh ngân hàng.
  • Ngoại hối.

VPBank NEOBiz

VPBank NEOBiz là nền tảng ngân hàng số dành cho doanh nghiệp, hỗ trợ quản lý tài khoản, chuyển tiền, thanh toán, tiền gửi, thuế, quản lý dòng tiền và phê duyệt giao dịch.

Doanh nghiệp nên đánh giá thêm khả năng phân quyền, tích hợp phần mềm, hạn mức giao dịch, biểu phí và chất lượng hỗ trợ trước khi chuyển toàn bộ dòng tiền sang một nền tảng.

Dịch vụ quốc tế và doanh nghiệp FDI

VPBank đang mở rộng từ ngân hàng bán lẻ và SME sang phân khúc doanh nghiệp FDI, tận dụng quan hệ chiến lược với SMBC và mạng lưới đối tác quốc tế.

Các dịch vụ có thể gồm:

  • Tài khoản vốn đầu tư.
  • Tài khoản ngoại tệ.
  • Chuyển và nhận tiền quốc tế.
  • Thanh toán xuất nhập khẩu.
  • Thư tín dụng L/C.
  • Nhờ thu.
  • Bảo lãnh.
  • Mua bán ngoại tệ.
  • Tài trợ vốn lưu động.
  • Tài trợ dự án.
  • Quản lý dòng tiền.
  • Chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài.

Năm 2025, VPBank công bố khoản tín dụng 75 triệu USD dành cho dự án khu công nghiệp Amata City Hạ Long, thể hiện định hướng mở rộng tài trợ doanh nghiệp FDI và dự án công nghiệp.

Khách hàng quốc tế cần chuẩn bị hồ sơ KYC, giấy tờ cư trú, tài liệu chứng minh nguồn tiền, mục đích chuyển tiền và chủ sở hữu hưởng lợi theo quy định.

Kết quả kinh doanh VPBank trong 5 năm gần nhất

Lợi nhuận trước thuế hợp nhất

NămLợi nhuận trước thuế
202114.580 tỷ đồng
2022Khoảng 21.200 tỷ đồng
2023Khoảng 10.800 tỷ đồng
202420.013 tỷ đồng
2025Trên 30.600 tỷ đồng

Năm 2021, VPBank ghi nhận lợi nhuận trước thuế hợp nhất 14.580 tỷ đồng. Năm 2022, lợi nhuận tăng khoảng 48%, lên trên 21.000 tỷ đồng.

Năm 2023, kết quả giảm đáng kể trong bối cảnh tín dụng tiêu dùng và FE CREDIT gặp khó khăn. Năm 2024, lợi nhuận phục hồi lên 20.013 tỷ đồng, tăng 85,2%, trong khi năm 2025 đạt mức kỷ lục trên 30.600 tỷ đồng, tăng 53%.

Một số chỉ tiêu năm 2025

Chỉ tiêuKết quả
Tổng tài sản hợp nhấtTrên 1,26 triệu tỷ đồng
Tổng thu nhập hoạt độngGần 75.000 tỷ đồng
Lợi nhuận trước thuế hợp nhấtTrên 30.600 tỷ đồng
Lợi nhuận ngân hàng mẹKhoảng 26.300 tỷ đồng
ROE hợp nhấtGần 16%
ROA hợp nhấtKhoảng 2,2%
CARTrên 14%
Nợ xấu hợp nhấtDưới 3%
Nợ xấu ngân hàng mẹKhoảng 2%

VPBankS đóng góp 4.476 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế; FE CREDIT có năm thứ hai liên tiếp có lãi, với lợi nhuận trên 600 tỷ đồng; OPES đạt hơn 638 tỷ đồng và GPBank ghi nhận lợi nhuận trên 500 tỷ đồng.

Cập nhật quý I/2026

Kết thúc quý I/2026, tổng tài sản hợp nhất của VPBank vượt 1,37 triệu tỷ đồng, tín dụng khách hàng vượt một triệu tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt trên 7.900 tỷ đồng, tăng 58% so với cùng kỳ.

Số liệu quý có thể chịu tác động mùa vụ và chưa thay thế báo cáo kiểm toán cả năm.

Cổ phiếu VPB và vốn hóa VPBank

Cổ phiếu VPBank có mã VPB, giao dịch trên HOSE.

Thông tinGiá trị tham khảo
Mã cổ phiếuVPB
Sàn giao dịchHOSE
Mệnh giá10.000 đồng
Số cổ phiếu tương ứng vốn hiện tạiKhoảng 7,934 tỷ cổ phiếu
Giá đóng cửa ngày 12/06/202626.000 đồng
Vốn hóa ước tínhKhoảng 206.282 tỷ đồng

Giá VPB ngày 12/06/2026 là 26.000 đồng. Vốn hóa được ước tính bằng giá đóng cửa nhân với khoảng 7,934 tỷ cổ phiếu tương ứng vốn điều lệ hiện tại.

Giá cổ phiếu và vốn hóa thay đổi từng phiên. Nội dung này không phải khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ VPB.

Kế hoạch tăng vốn điều lệ năm 2026

Vốn điều lệ hiện tại của VPBank là khoảng 79.339 tỷ đồng.

Đại hội đồng cổ đông năm 2026 đã thông qua kế hoạch tăng vốn lên khoảng 106.243 tỷ đồng, dự kiến thực hiện qua các bước như phát hành cổ phiếu từ nguồn vốn chủ sở hữu và chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài.

Cho đến khi VPBank công bố hoàn tất phát hành và đăng ký thay đổi vốn điều lệ, cần trình bày:

  • 79.339 tỷ đồng: vốn điều lệ hiện hành.
  • 106.243 tỷ đồng: vốn điều lệ dự kiến sau khi kế hoạch được hoàn tất.

Không nên dùng hai con số thay thế cho nhau.

Năng lực chuyển đổi số của VPBank

Chuyển đổi số là một trong những trụ cột cạnh tranh chính của VPBank.

VPBank NEO

VPBank NEO hỗ trợ:

  • Mở tài khoản bằng eKYC.
  • Chuyển tiền và thanh toán.
  • Quản lý thẻ.
  • Tiết kiệm trực tuyến.
  • Thanh toán hóa đơn.
  • Đầu tư và kết nối chứng khoán.
  • Đăng ký một số sản phẩm vay.
  • Xác thực Smart OTP và sinh trắc học.
  • Kết nối tiện ích thuộc hệ sinh thái VPBank.

Cuối năm 2024, VPBank NEO có hơn 10 triệu người dùng và xử lý hơn 700 triệu giao dịch trực tuyến. Trên 80% hợp đồng vay bán lẻ có và không có tài sản bảo đảm được thực hiện hoàn toàn qua nền tảng số.

AI, dữ liệu và tự động hóa

VPBank định hướng đưa AI, GenAI và Big Data vào quản trị, cá nhân hóa sản phẩm, phân tích rủi ro và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Ưu thế số hóa cần được đánh giá cùng với các yếu tố khác như độ ổn định ứng dụng, khả năng xử lý sự cố, bảo vệ dữ liệu và chất lượng hỗ trợ.

VPBank cạnh tranh bằng những nghiệp vụ nào?

Ngân hàng bán lẻ

VPBank có lợi thế trong:

  • Thẻ tín dụng.
  • Vay mua nhà và ô tô.
  • Vay sản xuất kinh doanh cá nhân.
  • Tài khoản số.
  • Khách hàng ưu tiên.
  • Quản lý tài sản.
  • Ngân hàng số.

Tài chính tiêu dùng

FE CREDIT giúp VPBank tiếp cận nhóm khách hàng chưa dễ vay tại ngân hàng truyền thống. Tuy nhiên, tín dụng tiêu dùng có mức rủi ro cao hơn, thể hiện qua giai đoạn FE CREDIT phải tái cơ cấu trong năm 2022–2024.

SME và hộ kinh doanh

VPBank phát triển riêng giải pháp cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ và SME, kết hợp tín dụng, tài khoản, thanh toán, NEOBiz và quản trị dòng tiền.

Hệ sinh thái tài chính

Sự kết hợp giữa ngân hàng, chứng khoán, tài chính tiêu dùng, bảo hiểm và các nền tảng số giúp VPBank có thể cung cấp nhiều sản phẩm trên cùng hành trình khách hàng.

Vốn và đối tác quốc tế

SMBC mang lại nguồn vốn, kinh nghiệm quản trị và khả năng tiếp cận khách hàng Nhật Bản, FDI cũng như thị trường vốn quốc tế.

Năm 2025, VPBank huy động khoảng 2,36 tỷ USD nguồn vốn quốc tế, cho thấy khả năng tiếp cận các định chế tài chính toàn cầu.

Xếp hạng tín nhiệm của VPBank

Theo công bố chính thức gần nhất vào tháng 4/2025, Moody’s duy trì:

Hạng mụcXếp hạng
Xếp hạng nhà phát hành dài hạnBa3
Tiền gửi dài hạn nội tệ và ngoại tệBa3
Đánh giá tín nhiệm cơ sởBa3
Triển vọngỔn định

Moody’s đánh giá nền tảng vốn, khả năng sinh lời và vị thế bán lẻ của VPBank, đồng thời vẫn xem chất lượng tài sản và tín dụng tiêu dùng là các yếu tố cần theo dõi.

Xếp hạng tín nhiệm không phải cam kết rằng mọi sản phẩm tiền gửi, trái phiếu hoặc cổ phiếu liên quan đến VPBank hoàn toàn không có rủi ro.

Uy tín và giá trị thương hiệu VPBank

Theo Brand Finance Global Banking 500 năm 2026:

  • Giá trị thương hiệu VPBank đạt khoảng 1 tỷ USD.
  • Xếp thứ 227 trong nhóm 500 thương hiệu ngân hàng giá trị nhất thế giới.
  • Tăng 33 bậc so với năm trước.
  • Giá trị thương hiệu tăng hơn 41%, mức tăng nhanh nhất trong nhóm ngân hàng Việt Nam.

VPBank cũng được xếp trong Fortune Southeast Asia 500 và tiếp tục đầu tư vào nhận diện thương hiệu thông qua tài chính, công nghệ, văn hóa và trải nghiệm khách hàng.

Các giải thưởng và bảng xếp hạng thương hiệu không thay thế việc đánh giá sức khỏe tài chính, biểu phí hoặc chất lượng dịch vụ thực tế.

ESG và tài chính bền vững

VPBank triển khai các chương trình liên quan đến:

  • Tài chính xanh.
  • Tín dụng dành cho doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ.
  • Vốn cho SME.
  • Năng lượng sạch.
  • Quản trị rủi ro môi trường và xã hội.
  • Công bố thông tin khí hậu.
  • Huy động vốn từ các tổ chức tài chính phát triển.

Cuối năm 2024, dư nợ tín dụng xanh đạt khoảng 21.943 tỷ đồng, tăng 48,5%; dư nợ dành cho SME do phụ nữ làm chủ đạt khoảng 18.581 tỷ đồng.

Ngân hàng cũng duy trì vị trí trong nhóm 20 doanh nghiệp có điểm ESG cao thuộc chỉ số VNSI trong nhiều năm.

Điểm mạnh và hạn chế của VPBank

Điểm mạnh

  1. Tập trung rõ vào ngân hàng bán lẻ.
  2. Danh mục thẻ và tín dụng cá nhân đa dạng.
  3. Năng lực ngân hàng số và VPBank NEO.
  4. Hệ sinh thái gồm ngân hàng, tài chính tiêu dùng, chứng khoán và bảo hiểm.
  5. Có SMBC làm cổ đông chiến lược.
  6. Nền tảng vốn thuộc nhóm lớn trong các ngân hàng tư nhân.
  7. Có thế mạnh với hộ kinh doanh và SME.
  8. Tăng trưởng lợi nhuận mạnh trong năm 2024–2025.
  9. Khả năng tiếp cận vốn quốc tế.
  10. Đang mở rộng khách hàng FDI và quản lý tài sản.

Hạn chế cần cân nhắc

  1. Tín dụng tiêu dùng có mức rủi ro cao hơn tín dụng truyền thống.
  2. Nợ xấu hợp nhất chịu ảnh hưởng từ FE CREDIT.
  3. Thẻ tín dụng có thể phát sinh lãi và phí cao nếu thanh toán chậm.
  4. Điều kiện miễn phí hoặc ưu đãi thường đi kèm yêu cầu doanh số.
  5. Một số khoản vay không tài sản bảo đảm có chi phí cao hơn vay thế chấp.
  6. Hệ sinh thái lớn làm tăng yêu cầu quản trị rủi ro tập đoàn.
  7. Giá cổ phiếu và vốn hóa biến động theo thị trường.
  8. Kế hoạch tăng vốn có thể làm thay đổi số cổ phiếu và tỷ lệ sở hữu.
  9. Khách hàng quốc tế vẫn phải đáp ứng đầy đủ KYC và quy định ngoại hối.
  10. Giải thưởng không bảo đảm mọi khách hàng có trải nghiệm giống nhau.

VPBank phù hợp với ai?

Nhóm khách hàngMức độ phù hợpLý do
Người dùng ngân hàng sốCaoVPBank NEO có hệ sinh thái tiện ích rộng
Người dùng thẻ tín dụngCaoDanh mục thẻ đa dạng
Người nhận lươngCaoTài khoản, thẻ và dịch vụ số
Người vay mua nhà hoặc ô tôTùy hồ sơCó nhiều sản phẩm nhưng cần so sánh chi phí
Hộ kinh doanhCaoCó tài khoản, QR, tín dụng và quản trị doanh số
SMECaoNEOBiz, tín dụng và quản lý dòng tiền
Doanh nghiệp lớnKhá caoCó tín dụng, ngoại hối và tài trợ thương mại
Doanh nghiệp FDIĐang mở rộngĐược hỗ trợ bởi quan hệ với SMBC
Khách hàng ưu tiênCao nếu đủ điều kiệnCó Diamond và Private Banking
Người nước ngoàiTùy điều kiện cư trúCó giao dịch quốc tế nhưng phải đủ hồ sơ
Nhà đầu tư cổ phiếuCần tự đánh giáVPB có tiềm năng và rủi ro thị trường

Câu hỏi thường gặp về VPBank

VPBank là ngân hàng nhà nước hay tư nhân?

VPBank là ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, không có vốn Nhà nước. Ngân hàng vẫn được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cấp phép, quản lý và giám sát như các tổ chức tín dụng khác.

Tên đầy đủ của VPBank là gì?

Tên đầy đủ là Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng. Tên tiếng Anh là Vietnam Prosperity Joint-Stock Commercial Bank.

Mã SWIFT VPBank là gì?

Mã SWIFT/BIC của VPBank là VPBKVNVX. Mã này được dùng để nhận diện VPBank trong các giao dịch chuyển tiền quốc tế.

Mã cổ phiếu VPBank là gì?

Mã cổ phiếu VPBank là VPB, niêm yết trên HOSE. Giá cổ phiếu và vốn hóa thay đổi theo từng phiên giao dịch.

VPBank có phục vụ doanh nghiệp không?

Có. VPBank phục vụ hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ, SME, doanh nghiệp lớn và FDI thông qua tài khoản, tín dụng, NEOBiz, quản lý dòng tiền, ngoại hối và tài trợ thương mại.

Người nước ngoài có mở tài khoản VPBank được không?

Người nước ngoài có thể mở tài khoản khi đáp ứng yêu cầu về hộ chiếu, thị thực, tư cách cư trú và các quy định liên quan. Điều kiện cụ thể phụ thuộc loại tài khoản và hồ sơ khách hàng.

VPBank có an toàn không?

VPBank là ngân hàng được cấp phép, có vốn điều lệ lớn, cổ đông chiến lược quốc tế và được Moody’s xếp hạng tín nhiệm. Tuy nhiên, khách hàng vẫn cần bảo mật tài khoản, đọc kỹ biểu phí và đánh giá điều kiện từng sản phẩm.

Kết luận

VPBank là ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân định hướng bán lẻ, có thế mạnh về thẻ tín dụng, vay cá nhân, SME, tài chính tiêu dùng và ngân hàng số.

Đối với khách hàng cá nhân, VPBank phù hợp với người ưu tiên trải nghiệm số, thẻ, vay mua nhà, vay mua ô tô và các dịch vụ khách hàng cao cấp. Đối với doanh nghiệp, ngân hàng cung cấp NEOBiz, quản lý dòng tiền, tín dụng, ngoại hối và tài trợ thương mại.

Sự hiện diện của SMBC, nền tảng vốn lớn và hệ sinh thái tài chính rộng tạo cơ hội tăng trưởng, nhưng người sử dụng vẫn cần chú ý đến lãi suất, phí, điều kiện tín dụng và rủi ro của từng sản phẩm.

Nội dung mang tính giáo dục và tham khảo, không phải lời khuyên tài chính, tín dụng hoặc đầu tư cá nhân hóa.

Tài liệu tham khảo

  1. Báo cáo thường niên VPBank năm 2025
    Nguồn chính để kiểm tra lịch sử hoạt động, cơ cấu quản trị, vốn điều lệ, cổ đông, mạng lưới, chiến lược, chuyển đổi số, ESG và kết quả kinh doanh của VPBank.
  2. Báo cáo tài chính VPBank
    Dùng để đối chiếu tổng tài sản, dư nợ, tiền gửi, thu nhập hoạt động, lợi nhuận, nợ xấu, vốn chủ sở hữu và các chỉ tiêu tài chính theo quý hoặc năm.
  3. Quan hệ nhà đầu tư VPBank
    Nguồn tổng hợp báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững, báo cáo tài chính, thông tin cổ phiếu VPB, quản trị ngân hàng và các công bố quan trọng.
  4. Đại hội đồng cổ đông VPBank năm 2026 và kế hoạch tăng vốn
    Nguồn kiểm chứng kế hoạch kinh doanh năm 2026 và phương án dự kiến tăng vốn điều lệ từ khoảng 79.339 tỷ đồng lên hơn 106.243 tỷ đồng.
  5. Moody’s giữ nguyên xếp hạng tín nhiệm của VPBank
    Nguồn tham khảo xếp hạng nhà phát hành, tiền gửi dài hạn, đánh giá tín nhiệm cơ sở và triển vọng tín nhiệm của VPBank.
  6. Giá trị thương hiệu VPBank trong Brand Finance Banking 500 năm 2026
    Nguồn tham khảo giá trị thương hiệu, vị trí của VPBank trong Banking 500 và tốc độ tăng trưởng thương hiệu năm 2026.

Các số liệu tài chính, vốn điều lệ, xếp hạng tín nhiệm và giá trị thương hiệu trong bài được ghi nhận theo thời điểm công bố của từng tài liệu. Người đọc nên kiểm tra nguồn chính thức để cập nhật các thay đổi mới nhất.

Tran Jobs

Tran Jobs, Là nhà nghiên cứu tài chính cá nhân, AI và Digital Marketing. Có nền tảng Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (năm 2019),… More »

Để lại một bình luận

Back to top button